XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Mão 28711

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28711 1 Chủ Nhật
 
Tháng Chạp nhuận (T)
10
Năm Canh Dần
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Canh Tuất
Giờ Bính Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28711
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28711
T2T3T4T5T6T7CN
110/12N

2

11

3

12

4

13

5

14

6

15
716817

9

18

10

19

11

20

12

21

13

22
14231524

16

25

17

26

18

27

19

28

20

29
211/1222

23

3

24

4

25

5

26

6

27

7
288299

30

10

31

11
THÁNG 2/28711
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/1

2

13

3

14
415516

6

17

7

18

8

19

9

20

10

21
11221223

13

24

14

25

15

26

16

27

17

28
18291930

20

1/2

21

2

22

3

23

4

24

5
256267

27

8

28

9
THÁNG 3/28711
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/2

2

11

3

12
413514

6

15

7

16

8

17

9

18

10

19
11201221

13

22

14

23

15

24

16

25

17

26
18271928

20

29

21

30

22

1/3

23

2

24

3
254265

27

6

28

7

29

8

30

9

31

10
THÁNG 4/28711
T2T3T4T5T6T7CN
111/3212

3

13

4

14

5

15

6

16

7

17
818919

10

20

11

21

12

22

13

23

14

24
15251626

17

27

18

28

19

29

20

1/4

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011
THÁNG 5/28711
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/4

2

13

3

14

4

15

5

16
617718

8

19

9

20

10

21

11

22

12

23
13241425

15

26

16

27

17

28

18

29

19

30
201/5212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289

29

10

30

11

31

12
THÁNG 6/28711
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/5

2

14
315416

5

17

6

18

7

19

8

20

9

21
10221123

12

24

13

25

14

26

15

27

16

28
17291830

19

1/6

20

2

21

3

22

4

23

5
246257

26

8

27

9

28

10

29

11

30

12
THÁNG 7/28711
T2T3T4T5T6T7CN
113/6214

3

15

4

16

5

17

6

18

7

19
820921

10

22

11

23

12

24

13

25

14

26
15271628

17

29

18

1/7

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
29123013

31

14
THÁNG 8/28711
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/7

2

16

3

17

4

18
519620

7

21

8

22

9

23

10

24

11

25
12261327

14

28

15

29

16

30

17

1/8

18

2
193204

21

5

22

6

23

7

24

8

25

9
26102711

28

12

29

13

30

14

31

15
THÁNG 9/28711
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/8
217318

4

19

5

20

6

21

7

22

8

23
9241025

11

26

12

27

13

28

14

29

15

1/9
162173

18

4

19

5

20

6

21

7

22

8
2392410

25

11

26

12

27

13

28

14

29

15
3016
THÁNG 10/28711
T2T3T4T5T6T7CN
117/9

2

18

3

19

4

20

5

21

6

22
723824

9

25

10

26

11

27

12

28

13

29
141/10152

16

3

17

4

18

5

19

6

20

7
218229

23

10

24

11

25

12

26

13

27

14
28152916

30

17

31

18
THÁNG 11/28711
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/10

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
11291230

13

1/11

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16

29

17

30

18
THÁNG 12/28711
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/11
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

1/12

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
30193120

Lịch âm 28711: năm Tân Mão

Tên năm: Ẩn Huyệt Chi Mão- Mèo trong hang
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Tùng Bách Mộc- Cây tùng bách