XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Nhâm Tý 28732

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28732 1 Thứ Sáu
 
Tháng Giêng (T)
2
Năm Nhâm Tý
Tháng Nhâm Dần
Ngày Canh Tý
Giờ Bính Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28732
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28732
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/1
2334

4

5

5

6

6

7

7

8

8

9
9101011

11

12

12

13

13

14

14

15

15

16
16171718

18

19

19

20

20

21

21

22

22

23
23242425

25

26

26

27

27

28

28

29

29

1/2
302313
THÁNG 2/28732
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/2

2

5

3

6

4

7

5

8
69710

8

11

9

12

10

13

11

14

12

15
13161417

15

18

16

19

17

20

18

21

19

22
20232124

22

25

23

26

24

27

25

28

26

29
2730281/3

29

2
THÁNG 3/28732
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/3

2

4

3

5

4

6
5768

7

9

8

10

9

11

10

12

11

13
12141315

14

16

15

17

16

18

17

19

18

20
19212022

21

23

22

24

23

25

24

26

25

27
26282729

28

1/4

29

2

30

3

31

4
THÁNG 4/28732
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/4
2637

4

8

5

9

6

10

7

11

8

12
9131014

11

15

12

16

13

17

14

18

15

19
16201721

18

22

19

23

20

24

21

25

22

26
23272428

25

29

26

30

27

1/5

28

2

29

3
304
THÁNG 5/28732
T2T3T4T5T6T7CN
15/5

2

6

3

7

4

8

5

9

6

10
711812

9

13

10

14

11

15

12

16

13

17
14181519

16

20

17

21

18

22

19

23

20

24
21252226

23

27

24

28

25

29

26

1/6

27

2
283294

30

5

31

6
THÁNG 6/28732
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/6

2

8

3

9
410511

6

12

7

13

8

14

9

15

10

16
11171218

13

19

14

20

15

21

16

22

17

23
18241925

20

26

21

27

22

28

23

29

24

30
251/7262

27

3

28

4

29

5

30

6
THÁNG 7/28732
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/7
2839

4

10

5

11

6

12

7

13

8

14
9151016

11

17

12

18

13

19

14

20

15

21
16221723

18

24

19

25

20

26

21

27

22

28
23292430

25

1/8

26

2

27

3

28

4

29

5
306317
THÁNG 8/28732
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/8

2

9

3

10

4

11

5

12
613714

8

15

9

16

10

17

11

18

12

19
13201421

15

22

16

23

17

24

18

25

19

26
20272128

22

29

23

1/9

24

2

25

3

26

4
275286

29

7

30

8

31

9
THÁNG 9/28732
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/9

2

11
312413

5

14

6

15

7

16

8

17

9

18
10191120

12

21

13

22

14

23

15

24

16

25
17261827

19

28

20

29

21

30

22

1/9N

23

2
243254

26

5

27

6

28

7

29

8

30

9
THÁNG 10/28732
T2T3T4T5T6T7CN
110/9N211

3

12

4

13

5

14

6

15

7

16
817918

10

19

11

20

12

21

13

22

14

23
15241625

17

26

18

27

19

28

20

29

21

30
221/10232

24

3

25

4

26

5

27

6

28

7
298309

31

10
THÁNG 11/28732
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/10

2

12

3

13

4

14
515616

7

17

8

18

9

19

10

20

11

21
12221323

14

24

15

25

16

26

17

27

18

28
1929201/11

21

2

22

3

23

4

24

5

25

6
267278

28

9

29

10

30

11
THÁNG 12/28732
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/11

2

13
314415

5

16

6

17

7

18

8

19

9

20
10211122

12

23

13

24

14

25

15

26

16

27
17281829

19

30

20

1/12

21

2

22

3

23

4
245256

26

7

27

8

28

9

29

10

30

11
3112

Lịch âm 28732: năm Nhâm Tý

Tên năm: Sơn Thượng Chi Thử- Chuột trên núi
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Tang Đố Mộc- Gỗ cây dâu