XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Dậu 28741

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28741 1 Thứ Tư
 
Tháng Chạp (T)
12
Năm Canh Thân
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Mậu Tý
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28741
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28741
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/12

2

13

3

14
415516

6

17

7

18

8

19

9

20

10

21
11221223

13

24

14

25

15

26

16

27

17

28
1829191/1

20

2

21

3

22

4

23

5

24

6
257268

27

9

28

10

29

11

30

12

31

13
THÁNG 2/28741
T2T3T4T5T6T7CN
114/1215

3

16

4

17

5

18

6

19

7

20
821922

10

23

11

24

12

25

13

26

14

27
15281629

17

30

18

1/2

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
THÁNG 3/28741
T2T3T4T5T6T7CN
112/2213

3

14

4

15

5

16

6

17

7

18
819920

10

21

11

22

12

23

13

24

14

25
15261627

17

28

18

29

19

1/3

20

2

21

3
224235

24

6

25

7

26

8

27

9

28

10
29113012

31

13
THÁNG 4/28741
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/3

2

15

3

16

4

17
518619

7

20

8

21

9

22

10

23

11

24
12251326

14

27

15

28

16

29

17

30

18

1/4
192203

21

4

22

5

23

6

24

7

25

8
2692710

28

11

29

12

30

13
THÁNG 5/28741
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/4

2

15
316417

5

18

6

19

7

20

8

21

9

22
10231124

12

25

13

26

14

27

15

28

16

29
171/5182

19

3

20

4

21

5

22

6

23

7
248259

26

10

27

11

28

12

29

13

30

14
3115
THÁNG 6/28741
T2T3T4T5T6T7CN
116/5

2

17

3

18

4

19

5

20

6

21
722823

9

24

10

25

11

26

12

27

13

28
14291530

16

1/6

17

2

18

3

19

4

20

5
216227

23

8

24

9

25

10

26

11

27

12
28132914

30

15
THÁNG 7/28741
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/6

2

17

3

18

4

19
520621

7

22

8

23

9

24

10

25

11

26
12271328

14

29

15

1/7

16

2

17

3

18

4
195206

21

7

22

8

23

9

24

10

25

11
26122713

28

14

29

15

30

16

31

17
THÁNG 8/28741
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/7
219320

4

21

5

22

6

23

7

24

8

25
9261027

11

28

12

29

13

30

14

1/8

15

2
163174

18

5

19

6

20

7

21

8

22

9
23102411

25

12

26

13

27

14

28

15

29

16
30173118
THÁNG 9/28741
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/8

2

20

3

21

4

22

5

23
624725

8

26

9

27

10

28

11

29

12

30
131/9142

15

3

16

4

17

5

18

6

19

7
208219

22

10

23

11

24

12

25

13

26

14
27152816

29

17

30

18
THÁNG 10/28741
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/9

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
11291230

13

1/10

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16

29

17

30

18

31

19
THÁNG 11/28741
T2T3T4T5T6T7CN
120/10221

3

22

4

23

5

24

6

25

7

26
827928

10

29

11

1/11

12

2

13

3

14

4
155166

17

7

18

8

19

9

20

10

21

11
22122313

24

14

25

15

26

16

27

17

28

18
29193020
THÁNG 12/28741
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/11

2

22

3

23

4

24

5

25
626727

8

28

9

29

10

30

11

1/12

12

2
133144

15

5

16

6

17

7

18

8

19

9
20102111

22

12

23

13

24

14

25

15

26

16
27172818

29

19

30

20

31

21

Lịch âm 28741: năm Tân Dậu

Tên năm: Long Tàng Chi Kê- Gà trong lồng
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Thạch Lựu Mộc- Cây thạch lựu