XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Dần 28806

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28806 1 Chủ Nhật
 
Tháng Giêng (Đ)
10
Năm Bính Dần
Tháng Canh Dần
Ngày Kỷ Tỵ
Giờ Giáp Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28806
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28806
T2T3T4T5T6T7CN
110/1

2

11

3

12

4

13

5

14

6

15
716817

9

18

10

19

11

20

12

21

13

22
14231524

16

25

17

26

18

27

19

28

20

29
211/1N222

23

3

24

4

25

5

26

6

27

7
288299

30

10

31

11
THÁNG 2/28806
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/1N

2

13

3

14
415516

6

17

7

18

8

19

9

20

10

21
11221223

13

24

14

25

15

26

16

27

17

28
18291930

20

1/2

21

2

22

3

23

4

24

5
256267

27

8

28

9
THÁNG 3/28806
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/2

2

11

3

12
413514

6

15

7

16

8

17

9

18

10

19
11201221

13

22

14

23

15

24

16

25

17

26
18271928

20

29

21

1/3

22

2

23

3

24

4
255266

27

7

28

8

29

9

30

10

31

11
THÁNG 4/28806
T2T3T4T5T6T7CN
112/3213

3

14

4

15

5

16

6

17

7

18
819920

10

21

11

22

12

23

13

24

14

25
15261627

17

28

18

29

19

30

20

1/4

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011
THÁNG 5/28806
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/4

2

13

3

14

4

15

5

16
617718

8

19

9

20

10

21

11

22

12

23
13241425

15

26

16

27

17

28

18

29

19

1/5
202213

22

4

23

5

24

6

25

7

26

8
2792810

29

11

30

12

31

13
THÁNG 6/28806
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/5

2

15
316417

5

18

6

19

7

20

8

21

9

22
10231124

12

25

13

26

14

27

15

28

16

29
171/6182

19

3

20

4

21

5

22

6

23

7
248259

26

10

27

11

28

12

29

13

30

14
THÁNG 7/28806
T2T3T4T5T6T7CN
115/6216

3

17

4

18

5

19

6

20

7

21
822923

10

24

11

25

12

26

13

27

14

28
15291630

17

1/7

18

2

19

3

20

4

21

5
226237

24

8

25

9

26

10

27

11

28

12
29133014

31

15
THÁNG 8/28806
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/7

2

17

3

18

4

19
520621

7

22

8

23

9

24

10

25

11

26
12271328

14

29

15

1/8

16

2

17

3

18

4
195206

21

7

22

8

23

9

24

10

25

11
26122713

28

14

29

15

30

16

31

17
THÁNG 9/28806
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/8
219320

4

21

5

22

6

23

7

24

8

25
9261027

11

28

12

29

13

30

14

1/9

15

2
163174

18

5

19

6

20

7

21

8

22

9
23102411

25

12

26

13

27

14

28

15

29

16
3017
THÁNG 10/28806
T2T3T4T5T6T7CN
118/9

2

19

3

20

4

21

5

22

6

23
724825

9

26

10

27

11

28

12

29

13

1/10
142153

16

4

17

5

18

6

19

7

20

8
2192210

23

11

24

12

25

13

26

14

27

15
28162917

30

18

31

19
THÁNG 11/28806
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/10

2

21

3

22
423524

6

25

7

26

8

27

9

28

10

29
1130121/11

13

2

14

3

15

4

16

5

17

6
187198

20

9

21

10

22

11

23

12

24

13
25142615

27

16

28

17

29

18

30

19
THÁNG 12/28806
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/11
221322

4

23

5

24

6

25

7

26

8

27
9281029

11

30

12

1/12

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
30193120

Lịch âm 28806: năm Bính Dần

Tên năm: Sơn Lâm Chi Hổ- Hổ trong rừng
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Lư Trung Hỏa- Lửa trong lò