XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Thân 31224

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 31224 1 Thứ Hai
 
Tháng Chạp (T)
27
Năm Quý Mùi
Tháng Ất Sửu
Ngày Ất Dậu
Giờ Bính Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31224
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/31224
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/12

2

28

3

29

4

1/1

5

2
6374

8

5

9

6

10

7

11

8

12

9
13101411

15

12

16

13

17

14

18

15

19

16
20172118

22

19

23

20

24

21

25

22

26

23
27242825

29

26

30

27

31

28
THÁNG 2/31224
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/1

2

1/2
3243

5

4

6

5

7

6

8

7

9

8
1091110

12

11

13

12

14

13

15

14

16

15
17161817

19

18

20

19

21

20

22

21

23

22
24232524

26

25

27

26

28

27

29

28
THÁNG 3/31224
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/2
23031/3

4

2

5

3

6

4

7

5

8

6
97108

11

9

12

10

13

11

14

12

15

13
16141715

18

16

19

17

20

18

21

19

22

20
23212422

25

23

26

24

27

25

28

26

29

27
30283129
THÁNG 4/31224
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/4

2

2

3

3

4

4

5

5
6677

8

8

9

9

10

10

11

11

12

12
13131414

15

15

16

16

17

17

18

18

19

19
20202121

22

22

23

23

24

24

25

25

26

26
27272828

29

29

30

1/5
THÁNG 5/31224
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/5

2

3

3

4
4556

6

7

7

8

8

9

9

10

10

11
11121213

13

14

14

15

15

16

16

17

17

18
18191920

20

21

21

22

22

23

23

24

24

25
25262627

27

28

28

29

29

30

30

1/6

31

2
THÁNG 6/31224
T2T3T4T5T6T7CN
13/624

3

5

4

6

5

7

6

8

7

9
810911

10

12

11

13

12

14

13

15

14

16
15171618

17

19

18

20

19

21

20

22

21

23
22242325

24

26

25

27

26

28

27

29

28

30
291/7302
THÁNG 7/31224
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/7

2

4

3

5

4

6

5

7
6879

8

10

9

11

10

12

11

13

12

14
13151416

15

17

16

18

17

19

18

20

19

21
20222123

22

24

23

25

24

26

25

27

26

28
2729281/8

29

2

30

3

31

4
THÁNG 8/31224
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/8

2

6
3748

5

9

6

10

7

11

8

12

9

13
10141115

12

16

13

17

14

18

15

19

16

20
17211822

19

23

20

24

21

25

22

26

23

27
24282529

26

30

27

1/9

28

2

29

3

30

4
315
THÁNG 9/31224
T2T3T4T5T6T7CN
16/9

2

7

3

8

4

9

5

10

6

11
712813

9

14

10

15

11

16

12

17

13

18
14191520

16

21

17

22

18

23

19

24

20

25
21262227

23

28

24

29

25

30

26

1/10

27

2
283294

30

5
THÁNG 10/31224
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/10

2

7

3

8

4

9
510611

7

12

8

13

9

14

10

15

11

16
12171318

14

19

15

20

16

21

17

22

18

23
19242025

21

26

22

27

23

28

24

29

25

30
261/11272

28

3

29

4

30

5

31

6
THÁNG 11/31224
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/11
2839

4

10

5

11

6

12

7

13

8

14
9151016

11

17

12

18

13

19

14

20

15

21
16221723

18

24

19

25

20

26

21

27

22

28
2329241/12

25

2

26

3

27

4

28

5

29

6
307
THÁNG 12/31224
T2T3T4T5T6T7CN
18/12

2

9

3

10

4

11

5

12

6

13
714815

9

16

10

17

11

18

12

19

13

20
14211522

16

23

17

24

18

25

19

26

20

27
21282229

23

30

24

1/1

25

2

26

3

27

4
285296

30

7

31

8

Lịch âm 31224: năm Giáp Thân

Tên năm: Quá Thụ Chi Hầu- Khỉ leo cây
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Tuyền Trung Thủy- Dưới giữa dòng suối