XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Hợi 31251

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 31251 1 Chủ Nhật
 
Tháng Chạp (T)
26
Năm Canh Tuất
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Đinh Mùi
Giờ Canh Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31251
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/31251
T2T3T4T5T6T7CN
126/12

2

27

3

28

4

29

5

1/1

6

2
7384

9

5

10

6

11

7

12

8

13

9
14101511

16

12

17

13

18

14

19

15

20

16
21172218

23

19

24

20

25

21

26

22

27

23
28242925

30

26

31

27
THÁNG 2/31251
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/1

2

29

3

30
41/252

6

3

7

4

8

5

9

6

10

7
118129

13

10

14

11

15

12

16

13

17

14
18151916

20

17

21

18

22

19

23

20

24

21
25222623

27

24

28

25
THÁNG 3/31251
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/2

2

27

3

28
42951/3

6

2

7

3

8

4

9

5

10

6
117128

13

9

14

10

15

11

16

12

17

13
18141915

20

16

21

17

22

18

23

19

24

20
25212622

27

23

28

24

29

25

30

26

31

27
THÁNG 4/31251
T2T3T4T5T6T7CN
128/3229

3

1/4

4

2

5

3

6

4

7

5
8697

10

8

11

9

12

10

13

11

14

12
15131614

17

15

18

16

19

17

20

18

21

19
22202321

24

22

25

23

26

24

27

25

28

26
29273028
THÁNG 5/31251
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/4

2

30

3

1/5

4

2

5

3
6475

8

6

9

7

10

8

11

9

12

10
13111412

15

13

16

14

17

15

18

16

19

17
20182119

22

20

23

21

24

22

25

23

26

24
27252826

29

27

30

28

31

29
THÁNG 6/31251
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/6

2

2
3344

5

5

6

6

7

7

8

8

9

9
10101111

12

12

13

13

14

14

15

15

16

16
17171818

19

19

20

20

21

21

22

22

23

23
24242525

26

26

27

27

28

28

29

29

30

30
THÁNG 7/31251
T2T3T4T5T6T7CN
11/722

3

3

4

4

5

5

6

6

7

7
8899

10

10

11

11

12

12

13

13

14

14
15151616

17

17

18

18

19

19

20

20

21

21
22222323

24

24

25

25

26

26

27

27

28

28
29293030

31

1/8
THÁNG 8/31251
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/8

2

3

3

4

4

5
5667

7

8

8

9

9

10

10

11

11

12
12131314

14

15

15

16

16

17

17

18

18

19
19202021

21

22

22

23

23

24

24

25

25

26
26272728

28

29

29

1/9

30

2

31

3
THÁNG 9/31251
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/9
2536

4

7

5

8

6

9

7

10

8

11
9121013

11

14

12

15

13

16

14

17

15

18
16191720

18

21

19

22

20

23

21

24

22

25
23262427

25

28

26

29

27

30

28

1/10

29

2
303
THÁNG 10/31251
T2T3T4T5T6T7CN
14/10

2

5

3

6

4

7

5

8

6

9
710811

9

12

10

13

11

14

12

15

13

16
14171518

16

19

17

20

18

21

19

22

20

23
21242225

23

26

24

27

25

28

26

29

27

30
281/11292

30

3

31

4
THÁNG 11/31251
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/11

2

6

3

7
4859

6

10

7

11

8

12

9

13

10

14
11151216

13

17

14

18

15

19

16

20

17

21
18221923

20

24

21

25

22

26

23

27

24

28
2529261/12

27

2

28

3

29

4

30

5
THÁNG 12/31251
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/12
2738

4

9

5

10

6

11

7

12

8

13
9141015

11

16

12

17

13

18

14

19

15

20
16211722

18

23

19

24

20

25

21

26

22

27
23282429

25

30

26

1/1

27

2

28

3

29

4
305316

Lịch âm 31251: năm Tân Hợi

Tên năm: Khuyên Dưỡng Chi Trư- Lợn nuôi nhốt
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Thoa Xuyến Kim- Vàng trang sức