XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Thân 31296

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 31296 1 Chủ Nhật
 
Tháng Giêng (Đ)
14
Năm Bính Thân
Tháng Canh Dần
Ngày Qúy Mão
Giờ Nhâm Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31296
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/31296
T2T3T4T5T6T7CN
114/1

2

15

3

16

4

17

5

18

6

19
720821

9

22

10

23

11

24

12

25

13

26
14271528

16

29

17

30

18

1/2

19

2

20

3
214225

23

6

24

7

25

8

26

9

27

10
28112912

30

13

31

14
THÁNG 2/31296
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/2

2

16

3

17
418519

6

20

7

21

8

22

9

23

10

24
11251226

13

27

14

28

15

29

16

1/3

17

2
183194

20

5

21

6

22

7

23

8

24

9
25102611

27

12

28

13

29

14
THÁNG 3/31296
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/3

2

16
317418

5

19

6

20

7

21

8

22

9

23
10241125

12

26

13

27

14

28

15

29

16

1/3N
172183

19

4

20

5

21

6

22

7

23

8
2492510

26

11

27

12

28

13

29

14

30

15
3116
THÁNG 4/31296
T2T3T4T5T6T7CN
117/3N

2

18

3

19

4

20

5

21

6

22
723824

9

25

10

26

11

27

12

28

13

29
1430151/4

16

2

17

3

18

4

19

5

20

6
217228

23

9

24

10

25

11

26

12

27

13
28142915

30

16
THÁNG 5/31296
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/4

2

18

3

19

4

20
521622

7

23

8

24

9

25

10

26

11

27
12281329

14

1/5

15

2

16

3

17

4

18

5
196207

21

8

22

9

23

10

24

11

25

12
26132714

28

15

29

16

30

17

31

18
THÁNG 6/31296
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/5
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

30

13

1/6

14

2

15

3
164175

18

6

19

7

20

8

21

9

22

10
23112412

25

13

26

14

27

15

28

16

29

17
3018
THÁNG 7/31296
T2T3T4T5T6T7CN
119/6

2

20

3

21

4

22

5

23

6

24
725826

9

27

10

28

11

29

12

1/7

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19

31

20
THÁNG 8/31296
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/7

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

30
111/8122

13

3

14

4

15

5

16

6

17

7
188199

20

10

21

11

22

12

23

13

24

14
25152616

27

17

28

18

29

19

30

20

31

21
THÁNG 9/31296
T2T3T4T5T6T7CN
122/8223

3

24

4

25

5

26

6

27

7

28
829930

10

1/9

11

2

12

3

13

4

14

5
156167

17

8

18

9

19

10

20

11

21

12
22132314

24

15

25

16

26

17

27

18

28

19
29203021
THÁNG 10/31296
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/9

2

23

3

24

4

25

5

26
627728

8

29

9

1/10

10

2

11

3

12

4
135146

15

7

16

8

17

9

18

10

19

11
20122113

22

14

23

15

24

16

25

17

26

18
27192820

29

21

30

22

31

23
THÁNG 11/31296
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/10

2

25
326427

5

28

6

29

7

30

8

1/11

9

2
103114

12

5

13

6

14

7

15

8

16

9
17101811

19

12

20

13

21

14

22

15

23

16
24172518

26

19

27

20

28

21

29

22

30

23
THÁNG 12/31296
T2T3T4T5T6T7CN
124/11225

3

26

4

27

5

28

6

29

7

30
81/1292

10

3

11

4

12

5

13

6

14

7
158169

17

10

18

11

19

12

20

13

21

14
22152316

24

17

25

18

26

19

27

20

28

21
29223023

31

24

Lịch âm 31296: năm Bính Thân

Tên năm: Sơn Thượng Chi Hầu- Khỉ trên núi
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Tốn Mộc
Mệnh năm: Sơn Hạ Hỏa- Lửa dưới chân núi