XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Tý 31348

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 31348 1 Thứ Hai
 
Tháng Chạp (Đ)
18
Năm Đinh Hợi
Tháng Qúy Sửu
Ngày Ất Hợi
Giờ Bính Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31348
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/31348
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/12

2

19

3

20

4

21

5

22
623724

8

25

9

26

10

27

11

28

12

29
1330141/1

15

2

16

3

17

4

18

5

19

6
207218

22

9

23

10

24

11

25

12

26

13
27142815

29

16

30

17

31

18
THÁNG 2/31348
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/1

2

20
321422

5

23

6

24

7

25

8

26

9

27
10281129

12

1/2

13

2

14

3

15

4

16

5
176187

19

8

20

9

21

10

22

11

23

12
24132514

26

15

27

16

28

17

29

18
THÁNG 3/31348
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/2
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

1/3

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
30193120
THÁNG 4/31348
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/3

2

22

3

23

4

24

5

25
626727

8

28

9

29

10

30

11

1/4

12

2
133144

15

5

16

6

17

7

18

8

19

9
20102111

22

12

23

13

24

14

25

15

26

16
27172818

29

19

30

20
THÁNG 5/31348
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/4

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

1/5
112123

13

4

14

5

15

6

16

7

17

8
1891910

20

11

21

12

22

13

23

14

24

15
25162617

27

18

28

19

29

20

30

21

31

22
THÁNG 6/31348
T2T3T4T5T6T7CN
123/5224

3

25

4

26

5

27

6

28

7

29
83091/6

10

2

11

3

12

4

13

5

14

6
157168

17

9

18

10

19

11

20

12

21

13
22142315

24

16

25

17

26

18

27

19

28

20
29213022
THÁNG 7/31348
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/6

2

24

3

25

4

26

5

27
628729

8

30

9

1/7

10

2

11

3

12

4
135146

15

7

16

8

17

9

18

10

19

11
20122113

22

14

23

15

24

16

25

17

26

18
27192820

29

21

30

22

31

23
THÁNG 8/31348
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/7

2

25
326427

5

28

6

29

7

1/8

8

2

9

3
104115

12

6

13

7

14

8

15

9

16

10
17111812

19

13

20

14

21

15

22

16

23

17
24182519

26

20

27

21

28

22

29

23

30

24
3125
THÁNG 9/31348
T2T3T4T5T6T7CN
126/8

2

27

3

28

4

29

5

30

6

1/9
7283

9

4

10

5

11

6

12

7

13

8
1491510

16

11

17

12

18

13

19

14

20

15
21162217

23

18

24

19

25

20

26

21

27

22
28232924

30

25
THÁNG 10/31348
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/9

2

27

3

28

4

29
53061/10

7

2

8

3

9

4

10

5

11

6
127138

14

9

15

10

16

11

17

12

18

13
19142015

21

16

22

17

23

18

24

19

25

20
26212722

28

23

29

24

30

25

31

26
THÁNG 11/31348
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/10
228329

4

1/11

5

2

6

3

7

4

8

5
96107

11

8

12

9

13

10

14

11

15

12
16131714

18

15

19

16

20

17

21

18

22

19
23202421

25

22

26

23

27

24

28

25

29

26
3027
THÁNG 12/31348
T2T3T4T5T6T7CN
128/11

2

29

3

30

4

1/12

5

2

6

3
7485

9

6

10

7

11

8

12

9

13

10
14111512

16

13

17

14

18

15

19

16

20

17
21182219

23

20

24

21

25

22

26

23

27

24
28252926

30

27

31

28

Lịch âm 31348: năm Mậu Tý

Tên năm: Thương Nội Chi Trư- Chuột trong kho
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Tích Lịch Hỏa- Lửa sấm sét