Lịch âm vạn niên năm Bính Dần 31866
Tháng 1 - 31866
1
Thứ Hai
Tháng Giêng (Đ)
12
Năm Bính Dần
Tháng Canh Dần
Ngày Tân Mão
Giờ Mậu Tý
Tiết Lập xuân
Giờ hoàng đạo: Tý (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31866
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 12/1 | 2 13 | 3 14 | 4 15 | 5 16 | 617 | 718 |
8 19 | 9 20 | 10 21 | 11 22 | 12 23 | 1324 | 1425 |
15 26 | 16 27 | 17 28 | 18 29 | 19 30 | 201/2 | 212 |
22 3 | 23 4 | 24 5 | 25 6 | 26 7 | 278 | 289 |
29 10 | 30 11 | 31 12 | | | | | |
| THÁNG 2/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 13/2 | 2 14 | 315 | 416 |
5 17 | 6 18 | 7 19 | 8 20 | 9 21 | 1022 | 1123 |
12 24 | 13 25 | 14 26 | 15 27 | 16 28 | 1729 | 181/3 |
19 2 | 20 3 | 21 4 | 22 5 | 23 6 | 247 | 258 |
26 9 | 27 10 | 28 11 | | | | | |
| THÁNG 3/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 12/3 | 2 13 | 314 | 415 |
5 16 | 6 17 | 7 18 | 8 19 | 9 20 | 1021 | 1122 |
12 23 | 13 24 | 14 25 | 15 26 | 16 27 | 1728 | 1829 |
19 30 | 20 1/4 | 21 2 | 22 3 | 23 4 | 245 | 256 |
26 7 | 27 8 | 28 9 | 29 10 | 30 11 | 3112 | | |
| THÁNG 4/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 113/4 |
2 14 | 3 15 | 4 16 | 5 17 | 6 18 | 719 | 820 |
9 21 | 10 22 | 11 23 | 12 24 | 13 25 | 1426 | 1527 |
16 28 | 17 29 | 18 1/5 | 19 2 | 20 3 | 214 | 225 |
23 6 | 24 7 | 25 8 | 26 9 | 27 10 | 2811 | 2912 |
30 13 | | | | | | | |
| THÁNG 5/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 14/5 | 2 15 | 3 16 | 4 17 | 518 | 619 |
7 20 | 8 21 | 9 22 | 10 23 | 11 24 | 1225 | 1326 |
14 27 | 15 28 | 16 29 | 17 30 | 18 1/6 | 192 | 203 |
21 4 | 22 5 | 23 6 | 24 7 | 25 8 | 269 | 2710 |
28 11 | 29 12 | 30 13 | 31 14 | | | | |
| THÁNG 6/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 15/6 | 216 | 317 |
4 18 | 5 19 | 6 20 | 7 21 | 8 22 | 923 | 1024 |
11 25 | 12 26 | 13 27 | 14 28 | 15 29 | 161/7 | 172 |
18 3 | 19 4 | 20 5 | 21 6 | 22 7 | 238 | 249 |
25 10 | 26 11 | 27 12 | 28 13 | 29 14 | 3015 | | |
| THÁNG 7/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 116/7 |
2 17 | 3 18 | 4 19 | 5 20 | 6 21 | 722 | 823 |
9 24 | 10 25 | 11 26 | 12 27 | 13 28 | 1429 | 151/7N |
16 2 | 17 3 | 18 4 | 19 5 | 20 6 | 217 | 228 |
23 9 | 24 10 | 25 11 | 26 12 | 27 13 | 2814 | 2915 |
30 16 | 31 17 | | | | | | |
| THÁNG 8/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 18/7N | 2 19 | 3 20 | 421 | 522 |
6 23 | 7 24 | 8 25 | 9 26 | 10 27 | 1128 | 1229 |
13 30 | 14 1/8 | 15 2 | 16 3 | 17 4 | 185 | 196 |
20 7 | 21 8 | 22 9 | 23 10 | 24 11 | 2512 | 2613 |
27 14 | 28 15 | 29 16 | 30 17 | 31 18 | | | |
| THÁNG 9/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 119/8 | 220 |
3 21 | 4 22 | 5 23 | 6 24 | 7 25 | 826 | 927 |
10 28 | 11 29 | 12 1/9 | 13 2 | 14 3 | 154 | 165 |
17 6 | 18 7 | 19 8 | 20 9 | 21 10 | 2211 | 2312 |
24 13 | 25 14 | 26 15 | 27 16 | 28 17 | 2918 | 3019 | |
| THÁNG 10/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 20/9 | 2 21 | 3 22 | 4 23 | 5 24 | 625 | 726 |
8 27 | 9 28 | 10 29 | 11 30 | 12 1/10 | 132 | 143 |
15 4 | 16 5 | 17 6 | 18 7 | 19 8 | 209 | 2110 |
22 11 | 23 12 | 24 13 | 25 14 | 26 15 | 2716 | 2817 |
29 18 | 30 19 | 31 20 | | | | | |
| THÁNG 11/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 21/10 | 2 22 | 323 | 424 |
5 25 | 6 26 | 7 27 | 8 28 | 9 29 | 101/11 | 112 |
12 3 | 13 4 | 14 5 | 15 6 | 16 7 | 178 | 189 |
19 10 | 20 11 | 21 12 | 22 13 | 23 14 | 2415 | 2516 |
26 17 | 27 18 | 28 19 | 29 20 | 30 21 | | | |
| THÁNG 12/31866 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 122/11 | 223 |
3 24 | 4 25 | 5 26 | 6 27 | 7 28 | 829 | 930 |
10 1/12 | 11 2 | 12 3 | 13 4 | 14 5 | 156 | 167 |
17 8 | 18 9 | 19 10 | 20 11 | 21 12 | 2213 | 2314 |
24 15 | 25 16 | 26 17 | 27 18 | 28 19 | 2920 | 3021 |
31 22 | | | | | | | |
Tên năm: Sơn Lâm Chi Hổ- Hổ trong rừng
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Lư Trung Hỏa- Lửa trong lò
Tóm tắt mệnh Lư Trung Hỏa:
Lửa đã tích tụ
Diễn giải mệnh Lư Trung Hỏa:
Dần ở địa chi là ngôi thứ 3, Mão ở địa chi là ngôi thứ 4, (bính, đinh trong ngũ hành thuộc hỏa) hỏa đã đạt đến vị trí chính lại được dần mão thuộc mộc. Trong ngũ hành trợ giúp. Khi này trời đất phảng phất như lửa trong lò mới sinh, vạn vật vừa mới bắt đầu sinh trưởng mà gọi là Lư Trung Hỏa trời đất như lò lửa, âm dương như than củi.
Người nổi tiếng sinh năm Dần
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Lư Trung Hỏa 31866
- Ngày 8/9/1966 (tròn 29900 năm): Bộ phim hành động "Star Trek" đã được chiếu trên truyền hình.
- Ngày 19/7/1966 (tròn 29900 năm): Ca sĩ Frank Sinatra - 50 tuổi đã cưới nữ diễn viên 21 tuổi - Mia Farrow.
- Ngày 30/11/1966 (tròn 29900 năm): Hòn đảo Barbados đã trở thành một quốc gia độc lập của Vương quốc Anh.
- Ngày 15/12/1966 (tròn 29900 năm): Nhà sản xuất bộ phim hoạt hình đầu tiên phim Walt Disney đã qua đời ở Los Angeles.
- Ngày 15/10/1966 (tròn 29900 năm): Sở Giao thông Vận tải Hoa Kỳ đã được thiết lập.
- Ngày 29/10/1966 (tròn 29900 năm): Một tổ chức Quốc gia về Phụ nữ đã được thành lập.
- Ngày 8/11/1966 (tròn 29900 năm): Edward W. Brooke Massachusetts trở thành người Mỹ gốc Phi đầu tiên được bầu vào Thượng viện Hoa Kỳ sau khi Hoa Kỳ tái thiết lại
- Ngày 13/6/1966 (tròn 29900 năm): Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đặt ra trước vụ Miranda v. Arizona rằng cảnh sát phải thông báo về quyền lợi của nghi phạm khi đưa họ vào tù.
- Ngày 26/12/1966 (tròn 29900 năm): Lễ kỷ niệm tôn vinh di sản văn hóa châu Phi ở người Mỹ gốc Phi " Kwanzaa" đầu tiên được tổ chức.
- Ngày 30/9/1966 (tròn 29900 năm): Botswana đã trở thành mước độc lập sau khi thoát khỏi chế độ cầm quyền của Anh quốc.
- Ngày 29/8/1966 (tròn 29900 năm): The Beatles đã tổ chức một buổi concert lớn cuối cùng tại Candlestick Park, California.
- Ngày 19/1/1966 (tròn 29900 năm): Nhà chính trị Indira Gandhi đã được bầu làm Thủ tướng Ấn Độ.
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Bính Dần 31866
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 31866 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 31866. Năm 31866 có 365 ngày, âm lịch là năm Bính Dần. Lịch âm năm Bính Dần 31866, lịch vạn niên năm Lư Trung Hỏa 31866