XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Tuất 31910

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 31910 1 Thứ Bảy
 
Tháng Chạp (T)
17
Năm Kỷ Dậu
Tháng Đinh Sửu
Ngày Tân Tỵ
Giờ Mậu Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31910
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/31910
T2T3T4T5T6T7CN
117/12218

3

19

4

20

5

21

6

22

7

23
824925

10

26

11

27

12

28

13

29

14

1/1
152163

17

4

18

5

19

6

20

7

21

8
2292310

24

11

25

12

26

13

27

14

28

15
29163017

31

18
THÁNG 2/31910
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/1

2

20

3

21

4

22
523624

7

25

8

26

9

27

10

28

11

29
1230131/2

14

2

15

3

16

4

17

5

18

6
197208

21

9

22

10

23

11

24

12

25

13
26142715

28

16
THÁNG 3/31910
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/2

2

18

3

19

4

20
521622

7

23

8

24

9

25

10

26

11

27
12281329

14

1/3

15

2

16

3

17

4

18

5
196207

21

8

22

9

23

10

24

11

25

12
26132714

28

15

29

16

30

17

31

18
THÁNG 4/31910
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/3
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

30

13

1/4

14

2

15

3
164175

18

6

19

7

20

8

21

9

22

10
23112412

25

13

26

14

27

15

28

16

29

17
3018
THÁNG 5/31910
T2T3T4T5T6T7CN
119/4

2

20

3

21

4

22

5

23

6

24
725826

9

27

10

28

11

29

12

1/5

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19

31

20
THÁNG 6/31910
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/5

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

30
111/6122

13

3

14

4

15

5

16

6

17

7
188199

20

10

21

11

22

12

23

13

24

14
25152616

27

17

28

18

29

19

30

20
THÁNG 7/31910
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/6
222323

4

24

5

25

6

26

7

27

8

28
929101/7

11

2

12

3

13

4

14

5

15

6
167178

18

9

19

10

20

11

21

12

22

13
23142415

25

16

26

17

27

18

28

19

29

20
30213122
THÁNG 8/31910
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/7

2

24

3

25

4

26

5

27
628729

8

1/8

9

2

10

3

11

4

12

5
136147

15

8

16

9

17

10

18

11

19

12
20132114

22

15

23

16

24

17

25

18

26

19
27202821

29

22

30

23

31

24
THÁNG 9/31910
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/8

2

26
327428

5

29

6

30

7

1/9

8

2

9

3
104115

12

6

13

7

14

8

15

9

16

10
17111812

19

13

20

14

21

15

22

16

23

17
24182519

26

20

27

21

28

22

29

23

30

24
THÁNG 10/31910
T2T3T4T5T6T7CN
125/9226

3

27

4

28

5

29

6

1/10

7

2
8394

10

5

11

6

12

7

13

8

14

9
15101611

17

12

18

13

19

14

20

15

21

16
22172318

24

19

25

20

26

21

27

22

28

23
29243025

31

26
THÁNG 11/31910
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/10

2

28

3

29

4

30
51/1162

7

3

8

4

9

5

10

6

11

7
128139

14

10

15

11

16

12

17

13

18

14
19152016

21

17

22

18

23

19

24

20

25

21
26222723

28

24

29

25

30

26
THÁNG 12/31910
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/11

2

28
329430

5

1/12

6

2

7

3

8

4

9

5
106117

12

8

13

9

14

10

15

11

16

12
17131814

19

15

20

16

21

17

22

18

23

19
24202521

26

22

27

23

28

24

29

25

30

26
3127

Lịch âm 31910: năm Canh Tuất

Tên năm: Tự Quan Chi Cẩu- Chó nhà chùa
Cung mệnh nam: Càn Kim; Cung mệnh nữ: Ly Hỏa
Mệnh năm: Thoa Xuyến Kim- Vàng trang sức