XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Thân 31920

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 31920 1 Thứ Năm
 
Tháng Giêng (Đ)
8
Năm Canh Thân
Tháng Mậu Dần
Ngày Qúy Dậu
Giờ Nhâm Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31920
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/31920
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/1

2

9
310411

5

12

6

13

7

14

8

15

9

16
10171118

12

19

13

20

14

21

15

22

16

23
17241825

19

26

20

27

21

28

22

29

23

30
241/2252

26

3

27

4

28

5

29

6

30

7
318
THÁNG 2/31920
T2T3T4T5T6T7CN
19/2

2

10

3

11

4

12

5

13

6

14
715816

9

17

10

18

11

19

12

20

13

21
14221523

16

24

17

25

18

26

19

27

20

28
21292230

23

1/3

24

2

25

3

26

4

27

5
286297
THÁNG 3/31920
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/3

2

9

3

10

4

11

5

12
613714

8

15

9

16

10

17

11

18

12

19
13201421

15

22

16

23

17

24

18

25

19

26
20272128

22

29

23

1/4

24

2

25

3

26

4
275286

29

7

30

8

31

9
THÁNG 4/31920
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/4

2

11
312413

5

14

6

15

7

16

8

17

9

18
10191120

12

21

13

22

14

23

15

24

16

25
17261827

19

28

20

29

21

30

22

1/5

23

2
243254

26

5

27

6

28

7

29

8

30

9
THÁNG 5/31920
T2T3T4T5T6T7CN
110/5211

3

12

4

13

5

14

6

15

7

16
817918

10

19

11

20

12

21

13

22

14

23
15241625

17

26

18

27

19

28

20

29

21

1/6
222233

24

4

25

5

26

6

27

7

28

8
2993010

31

11
THÁNG 6/31920
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/6

2

13

3

14

4

15
516617

7

18

8

19

9

20

10

21

11

22
12231324

14

25

15

26

16

27

17

28

18

29
1930201/7

21

2

22

3

23

4

24

5

25

6
267278

28

9

29

10

30

11
THÁNG 7/31920
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/7

2

13
314415

5

16

6

17

7

18

8

19

9

20
10211122

12

23

13

24

14

25

15

26

16

27
17281829

19

1/8

20

2

21

3

22

4

23

5
246257

26

8

27

9

28

10

29

11

30

12
3113
THÁNG 8/31920
T2T3T4T5T6T7CN
114/8

2

15

3

16

4

17

5

18

6

19
720821

9

22

10

23

11

24

12

25

13

26
14271528

16

29

17

1/9

18

2

19

3

20

4
215226

23

7

24

8

25

9

26

10

27

11
28122913

30

14

31

15
THÁNG 9/31920
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/9

2

17

3

18
419520

6

21

7

22

8

23

9

24

10

25
11261227

13

28

14

29

15

30

16

1/9N

17

2
183194

20

5

21

6

22

7

23

8

24

9
25102611

27

12

28

13

29

14

30

15
THÁNG 10/31920
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/9N
217318

4

19

5

20

6

21

7

22

8

23
9241025

11

26

12

27

13

28

14

29

15

1/10
162173

18

4

19

5

20

6

21

7

22

8
2392410

25

11

26

12

27

13

28

14

29

15
30163117
THÁNG 11/31920
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/10

2

19

3

20

4

21

5

22
623724

8

25

9

26

10

27

11

28

12

29
1330141/11

15

2

16

3

17

4

18

5

19

6
207218

22

9

23

10

24

11

25

12

26

13
27142815

29

16

30

17
THÁNG 12/31920
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/11

2

19

3

20
421522

6

23

7

24

8

25

9

26

10

27
11281229

13

1/12

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16

29

17

30

18

31

19

Lịch âm 31920: năm Canh Thân

Tên năm: Thực Quả Chi Hầu- Khỉ ăn hoa quả
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Thạch Lựu Mộc- Cây thạch lựu