XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Nhâm Dần 31962

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 31962 1 Thứ Hai
 
Tháng Chạp (Đ)
22
Năm Tân Sửu
Tháng Tân Sửu
Ngày Giáp Dần
Giờ Giáp Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31962
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/31962
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/12

2

23

3

24

4

25

5

26
627728

8

29

9

30

10

1/1

11

2

12

3
134145

15

6

16

7

17

8

18

9

19

10
20112112

22

13

23

14

24

15

25

16

26

17
27182819

29

20

30

21

31

22
THÁNG 2/31962
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/1

2

24
325426

5

27

6

28

7

29

8

1/2

9

2
103114

12

5

13

6

14

7

15

8

16

9
17101811

19

12

20

13

21

14

22

15

23

16
24172518

26

19

27

20

28

21
THÁNG 3/31962
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/2

2

23
324425

5

26

6

27

7

28

8

29

9

1/3
102113

12

4

13

5

14

6

15

7

16

8
1791810

19

11

20

12

21

13

22

14

23

15
24162517

26

18

27

19

28

20

29

21

30

22
3123
THÁNG 4/31962
T2T3T4T5T6T7CN
124/3

2

25

3

26

4

27

5

28

6

29
73081/4

9

2

10

3

11

4

12

5

13

6
147158

16

9

17

10

18

11

19

12

20

13
21142215

23

16

24

17

25

18

26

19

27

20
28212922

30

23
THÁNG 5/31962
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/4

2

25

3

26

4

27
528629

7

1/5

8

2

9

3

10

4

11

5
126137

14

8

15

9

16

10

17

11

18

12
19132014

21

15

22

16

23

17

24

18

25

19
26202721

28

22

29

23

30

24

31

25
THÁNG 6/31962
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/5
227328

4

29

5

1/6

6

2

7

3

8

4
95106

11

7

12

8

13

9

14

10

15

11
16121713

18

14

19

15

20

16

21

17

22

18
23192420

25

21

26

22

27

23

28

24

29

25
3026
THÁNG 7/31962
T2T3T4T5T6T7CN
127/6

2

28

3

29

4

30

5

1/7

6

2
7384

9

5

10

6

11

7

12

8

13

9
14101511

16

12

17

13

18

14

19

15

20

16
21172218

23

19

24

20

25

21

26

22

27

23
28242925

30

26

31

27
THÁNG 8/31962
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/7

2

29

3

1/8
4253

6

4

7

5

8

6

9

7

10

8
1191210

13

11

14

12

15

13

16

14

17

15
18161917

20

18

21

19

22

20

23

21

24

22
25232624

27

25

28

26

29

27

30

28

31

29
THÁNG 9/31962
T2T3T4T5T6T7CN
130/821/9

3

2

4

3

5

4

6

5

7

6
8798

10

9

11

10

12

11

13

12

14

13
15141615

17

16

18

17

19

18

20

19

21

20
22212322

24

23

25

24

26

25

27

26

28

27
29283029
THÁNG 10/31962
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/9

2

1/10

3

2

4

3

5

4
6576

8

7

9

8

10

9

11

10

12

11
13121413

15

14

16

15

17

16

18

17

19

18
20192120

22

21

23

22

24

23

25

24

26

25
27262827

29

28

30

29

31

1/11
THÁNG 11/31962
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/11

2

3
3445

5

6

6

7

7

8

8

9

9

10
10111112

12

13

13

14

14

15

15

16

16

17
17181819

19

20

20

21

21

22

22

23

23

24
24252526

26

27

27

28

28

29

29

30

30

1/12
THÁNG 12/31962
T2T3T4T5T6T7CN
12/1223

3

4

4

5

5

6

6

7

7

8
89910

10

11

11

12

12

13

13

14

14

15
15161617

17

18

18

19

19

20

20

21

21

22
22232324

24

25

25

26

26

27

27

28

28

29
2930301/1

31

2

Lịch âm 31962: năm Nhâm Dần

Tên năm: Quá Lâm Chi Hổ- Hổ qua rừng
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Kim Bạch Kim- Vàng pha bạch kim