XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Ngọ 31978

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 31978 1 Chủ Nhật
 
Tháng Chạp (T)
19
Năm Đinh Tỵ
Tháng Qúy Sửu
Ngày Mậu Dần
Giờ Nhâm Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31978
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/31978
T2T3T4T5T6T7CN
119/12

2

20

3

21

4

22

5

23

6

24
725826

9

27

10

28

11

29

12

1/1

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19

31

20
THÁNG 2/31978
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/1

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

30
111/2122

13

3

14

4

15

5

16

6

17

7
188199

20

10

21

11

22

12

23

13

24

14
25152616

27

17

28

18
THÁNG 3/31978
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/2

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
1129121/3

13

2

14

3

15

4

16

5

17

6
187198

20

9

21

10

22

11

23

12

24

13
25142615

27

16

28

17

29

18

30

19

31

20
THÁNG 4/31978
T2T3T4T5T6T7CN
121/3222

3

23

4

24

5

25

6

26

7

27
828929

10

1/4

11

2

12

3

13

4

14

5
156167

17

8

18

9

19

10

20

11

21

12
22132314

24

15

25

16

26

17

27

18

28

19
29203021
THÁNG 5/31978
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/4

2

23

3

24

4

25

5

26
627728

8

29

9

30

10

1/5

11

2

12

3
134145

15

6

16

7

17

8

18

9

19

10
20112112

22

13

23

14

24

15

25

16

26

17
27182819

29

20

30

21

31

22
THÁNG 6/31978
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/5

2

24
325426

5

27

6

28

7

29

8

1/6

9

2
103114

12

5

13

6

14

7

15

8

16

9
17101811

19

12

20

13

21

14

22

15

23

16
24172518

26

19

27

20

28

21

29

22

30

23
THÁNG 7/31978
T2T3T4T5T6T7CN
124/6225

3

26

4

27

5

28

6

29

7

30
81/792

10

3

11

4

12

5

13

6

14

7
158169

17

10

18

11

19

12

20

13

21

14
22152316

24

17

25

18

26

19

27

20

28

21
29223023

31

24
THÁNG 8/31978
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/7

2

26

3

27

4

28
529630

7

1/8

8

2

9

3

10

4

11

5
126137

14

8

15

9

16

10

17

11

18

12
19132014

21

15

22

16

23

17

24

18

25

19
26202721

28

22

29

23

30

24

31

25
THÁNG 9/31978
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/8
227328

4

29

5

30

6

1/9

7

2

8

3
94105

11

6

12

7

13

8

14

9

15

10
16111712

18

13

19

14

20

15

21

16

22

17
23182419

25

20

26

21

27

22

28

23

29

24
3025
THÁNG 10/31978
T2T3T4T5T6T7CN
126/9

2

27

3

28

4

29

5

1/10

6

2
7384

9

5

10

6

11

7

12

8

13

9
14101511

16

12

17

13

18

14

19

15

20

16
21172218

23

19

24

20

25

21

26

22

27

23
28242925

30

26

31

27
THÁNG 11/31978
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/10

2

29

3

30
41/1152

6

3

7

4

8

5

9

6

10

7
118129

13

10

14

11

15

12

16

13

17

14
18151916

20

17

21

18

22

19

23

20

24

21
25222623

27

24

28

25

29

26

30

27
THÁNG 12/31978
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/11
22931/12

4

2

5

3

6

4

7

5

8

6
97108

11

9

12

10

13

11

14

12

15

13
16141715

18

16

19

17

20

18

21

19

22

20
23212422

25

23

26

24

27

25

28

26

29

27
30283129

Lịch âm 31978: năm Mậu Ngọ

Tên năm: Cứu Nội Chi Mã- Ngựa trong chuồng
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Thiên Thượng Hỏa- Lửa trên trời