XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Ất Hợi 31995

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 31995 1 Chủ Nhật
 
Tháng Chạp (T)
27
Năm Giáp Tuất
Tháng Đinh Sửu
Ngày Đinh Mùi
Giờ Canh Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31995
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/31995
T2T3T4T5T6T7CN
127/12

2

28

3

29

4

1/1

5

2

6

3
7485

9

6

10

7

11

8

12

9

13

10
14111512

16

13

17

14

18

15

19

16

20

17
21182219

23

20

24

21

25

22

26

23

27

24
28252926

30

27

31

28
THÁNG 2/31995
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/1

2

30

3

1/2
4253

6

4

7

5

8

6

9

7

10

8
1191210

13

11

14

12

15

13

16

14

17

15
18161917

20

18

21

19

22

20

23

21

24

22
25232624

27

25

28

26
THÁNG 3/31995
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/2

2

28

3

29
41/352

6

3

7

4

8

5

9

6

10

7
118129

13

10

14

11

15

12

16

13

17

14
18151916

20

17

21

18

22

19

23

20

24

21
25222623

27

24

28

25

29

26

30

27

31

28
THÁNG 4/31995
T2T3T4T5T6T7CN
129/3230

3

1/4

4

2

5

3

6

4

7

5
8697

10

8

11

9

12

10

13

11

14

12
15131614

17

15

18

16

19

17

20

18

21

19
22202321

24

22

25

23

26

24

27

25

28

26
29273028
THÁNG 5/31995
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/4

2

1/5

3

2

4

3

5

4
6576

8

7

9

8

10

9

11

10

12

11
13121413

15

14

16

15

17

16

18

17

19

18
20192120

22

21

23

22

24

23

25

24

26

25
27262827

29

28

30

29

31

30
THÁNG 6/31995
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/6

2

2
3344

5

5

6

6

7

7

8

8

9

9
10101111

12

12

13

13

14

14

15

15

16

16
17171818

19

19

20

20

21

21

22

22

23

23
24242525

26

26

27

27

28

28

29

29

30

30
THÁNG 7/31995
T2T3T4T5T6T7CN
11/722

3

3

4

4

5

5

6

6

7

7
8899

10

10

11

11

12

12

13

13

14

14
15151616

17

17

18

18

19

19

20

20

21

21
22222323

24

24

25

25

26

26

27

27

28

28
2929301/8

31

2
THÁNG 8/31995
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/8

2

4

3

5

4

6
5768

7

9

8

10

9

11

10

12

11

13
12141315

14

16

15

17

16

18

17

19

18

20
19212022

21

23

22

24

23

25

24

26

25

27
26282729

28

30

29

1/9

30

2

31

3
THÁNG 9/31995
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/9
2536

4

7

5

8

6

9

7

10

8

11
9121013

11

14

12

15

13

16

14

17

15

18
16191720

18

21

19

22

20

23

21

24

22

25
23262427

25

28

26

29

27

30

28

1/10

29

2
303
THÁNG 10/31995
T2T3T4T5T6T7CN
14/10

2

5

3

6

4

7

5

8

6

9
710811

9

12

10

13

11

14

12

15

13

16
14171518

16

19

17

20

18

21

19

22

20

23
21242225

23

26

24

27

25

28

26

29

27

1/11
282293

30

4

31

5
THÁNG 11/31995
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/11

2

7

3

8
49510

6

11

7

12

8

13

9

14

10

15
11161217

13

18

14

19

15

20

16

21

17

22
18231924

20

25

21

26

22

27

23

28

24

29
2530261/12

27

2

28

3

29

4

30

5
THÁNG 12/31995
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/12
2738

4

9

5

10

6

11

7

12

8

13
9141015

11

16

12

17

13

18

14

19

15

20
16211722

18

23

19

24

20

25

21

26

22

27
23282429

25

1/1

26

2

27

3

28

4

29

5
306317

Lịch âm 31995: năm Ất Hợi

Tên năm: Quá Vãng Chi Trư- Lợn hay đi
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Sơn Đầu Hỏa- Lửa trên núi