XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Kỷ Mão 31999

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 31999 1 Thứ Sáu
 
Tháng Giêng (T)
11
Năm Kỷ Mão
Tháng Bính Dần
Ngày Mậu Thìn
Giờ Nhâm Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31999
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/31999
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/1
212313

4

14

5

15

6

16

7

17

8

18
9191020

11

21

12

22

13

23

14

24

15

25
16261727

18

28

19

29

20

1/2

21

2

22

3
234245

25

6

26

7

27

8

28

9

29

10
30113112
THÁNG 2/31999
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/2

2

14

3

15

4

16

5

17
618719

8

20

9

21

10

22

11

23

12

24
13251426

15

27

16

28

17

29

18

30

19

1/3
202213

22

4

23

5

24

6

25

7

26

8
2792810
THÁNG 3/31999
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/3

2

12

3

13

4

14

5

15
616717

8

18

9

19

10

20

11

21

12

22
13231424

15

25

16

26

17

27

18

28

19

29
201/4212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289

29

10

30

11

31

12
THÁNG 4/31999
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/4

2

14
315416

5

17

6

18

7

19

8

20

9

21
10221123

12

24

13

25

14

26

15

27

16

28
17291830

19

1/5

20

2

21

3

22

4

23

5
246257

26

8

27

9

28

10

29

11

30

12
THÁNG 5/31999
T2T3T4T5T6T7CN
113/5214

3

15

4

16

5

17

6

18

7

19
820921

10

22

11

23

12

24

13

25

14

26
15271628

17

29

18

1/6

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
29123013

31

14
THÁNG 6/31999
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/6

2

16

3

17

4

18
519620

7

21

8

22

9

23

10

24

11

25
12261327

14

28

15

29

16

30

17

1/7

18

2
193204

21

5

22

6

23

7

24

8

25

9
26102711

28

12

29

13

30

14
THÁNG 7/31999
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/7

2

16
317418

5

19

6

20

7

21

8

22

9

23
10241125

12

26

13

27

14

28

15

29

16

1/7N
172183

19

4

20

5

21

6

22

7

23

8
2492510

26

11

27

12

28

13

29

14

30

15
3116
THÁNG 8/31999
T2T3T4T5T6T7CN
117/7N

2

18

3

19

4

20

5

21

6

22
723824

9

25

10

26

11

27

12

28

13

29
141/8152

16

3

17

4

18

5

19

6

20

7
218229

23

10

24

11

25

12

26

13

27

14
28152916

30

17

31

18
THÁNG 9/31999
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/8

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
11291230

13

1/9

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16

29

17

30

18
THÁNG 10/31999
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/9
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

1/10

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
30193120
THÁNG 11/31999
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/10

2

22

3

23

4

24

5

25
626727

8

28

9

29

10

30

11

1/11

12

2
133144

15

5

16

6

17

7

18

8

19

9
20102111

22

12

23

13

24

14

25

15

26

16
27172818

29

19

30

20
THÁNG 12/31999
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/11

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

30
111/12122

13

3

14

4

15

5

16

6

17

7
188199

20

10

21

11

22

12

23

13

24

14
25152616

27

17

28

18

29

19

30

20

31

21

Lịch âm 31999: năm Kỷ Mão

Tên năm: Sơn Lâm Chi Mão- Mèo ở rừng
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Thành Đầu Thổ- Đất trên thành