XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Ất Dậu 32005

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 32005 1 Thứ Bảy
 
Tháng Chạp nhuận (T)
18
Năm Giáp Thân
Tháng Đinh Sửu
Ngày Canh Tý
Giờ Bính Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 32005
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/32005
T2T3T4T5T6T7CN
118/12N219

3

20

4

21

5

22

6

23

7

24
825926

10

27

11

28

12

29

13

1/1

14

2
153164

17

5

18

6

19

7

20

8

21

9
22102311

24

12

25

13

26

14

27

15

28

16
29173018

31

19
THÁNG 2/32005
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/1

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

30
121/2132

14

3

15

4

16

5

17

6

18

7
198209

21

10

22

11

23

12

24

13

25

14
26152716

28

17
THÁNG 3/32005
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/2

2

19

3

20

4

21
522623

7

24

8

25

9

26

10

27

11

28
1229131/3

14

2

15

3

16

4

17

5

18

6
197208

21

9

22

10

23

11

24

12

25

13
26142715

28

16

29

17

30

18

31

19
THÁNG 4/32005
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/3
221322

4

23

5

24

6

25

7

26

8

27
9281029

11

30

12

1/4

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
3019
THÁNG 5/32005
T2T3T4T5T6T7CN
120/4

2

21

3

22

4

23

5

24

6

25
726827

9

28

10

29

11

1/5

12

2

13

3
144155

16

6

17

7

18

8

19

9

20

10
21112212

23

13

24

14

25

15

26

16

27

17
28182919

30

20

31

21
THÁNG 6/32005
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/5

2

23

3

24
425526

6

27

7

28

8

29

9

1/6

10

2
113124

13

5

14

6

15

7

16

8

17

9
18101911

20

12

21

13

22

14

23

15

24

16
25172618

27

19

28

20

29

21

30

22
THÁNG 7/32005
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/6
224325

4

26

5

27

6

28

7

29

8

30
91/7102

11

3

12

4

13

5

14

6

15

7
168179

18

10

19

11

20

12

21

13

22

14
23152416

25

17

26

18

27

19

28

20

29

21
30223123
THÁNG 8/32005
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/7

2

25

3

26

4

27

5

28
629730

8

1/8

9

2

10

3

11

4

12

5
136147

15

8

16

9

17

10

18

11

19

12
20132114

22

15

23

16

24

17

25

18

26

19
27202821

29

22

30

23

31

24
THÁNG 9/32005
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/8

2

26
327428

5

29

6

30

7

1/9

8

2

9

3
104115

12

6

13

7

14

8

15

9

16

10
17111812

19

13

20

14

21

15

22

16

23

17
24182519

26

20

27

21

28

22

29

23

30

24
THÁNG 10/32005
T2T3T4T5T6T7CN
125/9226

3

27

4

28

5

29

6

1/10

7

2
8394

10

5

11

6

12

7

13

8

14

9
15101611

17

12

18

13

19

14

20

15

21

16
22172318

24

19

25

20

26

21

27

22

28

23
29243025

31

26
THÁNG 11/32005
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/10

2

28

3

29

4

30
51/1162

7

3

8

4

9

5

10

6

11

7
128139

14

10

15

11

16

12

17

13

18

14
19152016

21

17

22

18

23

19

24

20

25

21
26222723

28

24

29

25

30

26
THÁNG 12/32005
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/11

2

28
329430

5

1/12

6

2

7

3

8

4

9

5
106117

12

8

13

9

14

10

15

11

16

12
17131814

19

15

20

16

21

17

22

18

23

19
24202521

26

22

27

23

28

24

29

25

30

26
3127

Lịch âm 32005: năm Ất Dậu

Tên năm: Xướng Ngọ Chi Kê- Gà gáy trưa
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Tuyền Trung Thủy- Dưới giữa dòng suối