XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Thân 3228

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 3228 1 Thứ Bảy
 
Tháng Chạp (Đ)
3
Năm Đinh Mùi
Tháng Qúy Sửu
Ngày Bính Tý
Giờ Mậu Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 3228
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/3228
T2T3T4T5T6T7CN
13/1224

3

5

4

6

5

7

6

8

7

9
810911

10

12

11

13

12

14

13

15

14

16
15171618

17

19

18

20

19

21

20

22

21

23
22242325

24

26

25

27

26

28

27

29

28

30
291/1302

31

3
THÁNG 2/3228
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/1

2

5

3

6

4

7
5869

7

10

8

11

9

12

10

13

11

14
12151316

14

17

15

18

16

19

17

20

18

21
19222023

21

24

22

25

23

26

24

27

25

28
2629271/2

28

2

29

3
THÁNG 3/3228
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/2

2

5

3

6
4758

6

9

7

10

8

11

9

12

10

13
11141215

13

16

14

17

15

18

16

19

17

20
18211922

20

23

21

24

22

25

23

26

24

27
25282629

27

30

28

1/3

29

2

30

3

31

4
THÁNG 4/3228
T2T3T4T5T6T7CN
15/326

3

7

4

8

5

9

6

10

7

11
812913

10

14

11

15

12

16

13

17

14

18
15191620

17

21

18

22

19

23

20

24

21

25
22262327

24

28

25

29

26

1/4

27

2

28

3
294305
THÁNG 5/3228
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/4

2

7

3

8

4

9

5

10
611712

8

13

9

14

10

15

11

16

12

17
13181419

15

20

16

21

17

22

18

23

19

24
20252126

22

27

23

28

24

29

25

1/5

26

2
273284

29

5

30

6

31

7
THÁNG 6/3228
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/5

2

9
310411

5

12

6

13

7

14

8

15

9

16
10171118

12

19

13

20

14

21

15

22

16

23
17241825

19

26

20

27

21

28

22

29

23

30
241/6252

26

3

27

4

28

5

29

6

30

7
THÁNG 7/3228
T2T3T4T5T6T7CN
18/629

3

10

4

11

5

12

6

13

7

14
815916

10

17

11

18

12

19

13

20

14

21
15221623

17

24

18

25

19

26

20

27

21

28
2229231/7

24

2

25

3

26

4

27

5

28

6
297308

31

9
THÁNG 8/3228
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/7

2

11

3

12

4

13
514615

7

16

8

17

9

18

10

19

11

20
12211322

14

23

15

24

16

25

17

26

18

27
19282029

21

30

22

1/7N

23

2

24

3

25

4
265276

28

7

29

8

30

9

31

10
THÁNG 9/3228
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/7N
212313

4

14

5

15

6

16

7

17

8

18
9191020

11

21

12

22

13

23

14

24

15

25
16261727

18

28

19

29

20

1/8

21

2

22

3
234245

25

6

26

7

27

8

28

9

29

10
3011
THÁNG 10/3228
T2T3T4T5T6T7CN
112/8

2

13

3

14

4

15

5

16

6

17
718819

9

20

10

21

11

22

12

23

13

24
14251526

16

27

17

28

18

29

19

30

20

1/9
212223

23

4

24

5

25

6

26

7

27

8
2892910

30

11

31

12
THÁNG 11/3228
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/9

2

14

3

15
416517

6

18

7

19

8

20

9

21

10

22
11231224

13

25

14

26

15

27

16

28

17

29
1830191/10

20

2

21

3

22

4

23

5

24

6
257268

27

9

28

10

29

11

30

12
THÁNG 12/3228
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/10
214315

4

16

5

17

6

18

7

19

8

20
9211022

11

23

12

24

13

25

14

26

15

27
16281729

18

1/11

19

2

20

3

21

4

22

5
236247

25

8

26

9

27

10

28

11

29

12
30133114

Lịch âm 3228: năm Mậu Thân

Tên năm: Độc Lập Chi Hầu- Khỉ độc thân
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Đại Dịch Thổ- Đất thuộc 1 khu lớn