XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Dậu 3241

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 3241 1 Thứ Ba
 
Tháng Mười Một (Đ)
28
Năm Canh Thân
Tháng Mậu Tý
Ngày Ất Dậu
Giờ Bính Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 3241
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/3241
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/11

2

29

3

30

4

1/12
5263

7

4

8

5

9

6

10

7

11

8
1291310

14

11

15

12

16

13

17

14

18

15
19162017

21

18

22

19

23

20

24

21

25

22
26232724

28

25

29

26

30

27

31

28
THÁNG 2/3241
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/12
23031/1

4

2

5

3

6

4

7

5

8

6
97108

11

9

12

10

13

11

14

12

15

13
16141715

18

16

19

17

20

18

21

19

22

20
23212422

25

23

26

24

27

25

28

26
THÁNG 3/3241
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/1
228329

4

1/2

5

2

6

3

7

4

8

5
96107

11

8

12

9

13

10

14

11

15

12
16131714

18

15

19

16

20

17

21

18

22

19
23202421

25

22

26

23

27

24

28

25

29

26
30273128
THÁNG 4/3241
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/2

2

30

3

1/3

4

2

5

3
6475

8

6

9

7

10

8

11

9

12

10
13111412

15

13

16

14

17

15

18

16

19

17
20182119

22

20

23

21

24

22

25

23

26

24
27252826

29

27

30

28
THÁNG 5/3241
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/3

2

30

3

1/4
4253

6

4

7

5

8

6

9

7

10

8
1191210

13

11

14

12

15

13

16

14

17

15
18161917

20

18

21

19

22

20

23

21

24

22
25232624

27

25

28

26

29

27

30

28

31

29
THÁNG 6/3241
T2T3T4T5T6T7CN
130/421/5

3

2

4

3

5

4

6

5

7

6
8798

10

9

11

10

12

11

13

12

14

13
15141615

17

16

18

17

19

18

20

19

21

20
22212322

24

23

25

24

26

25

27

26

28

27
29283029
THÁNG 7/3241
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/6

2

2

3

3

4

4

5

5
6677

8

8

9

9

10

10

11

11

12

12
13131414

15

15

16

16

17

17

18

18

19

19
20202121

22

22

23

23

24

24

25

25

26

26
27272828

29

29

30

1/7

31

2
THÁNG 8/3241
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/7

2

4
3546

5

7

6

8

7

9

8

10

9

11
10121113

12

14

13

15

14

16

15

17

16

18
17191820

19

21

20

22

21

23

22

24

23

25
24262527

26

28

27

29

28

30

29

1/8

30

2
313
THÁNG 9/3241
T2T3T4T5T6T7CN
14/8

2

5

3

6

4

7

5

8

6

9
710811

9

12

10

13

11

14

12

15

13

16
14171518

16

19

17

20

18

21

19

22

20

23
21242225

23

26

24

27

25

28

26

29

27

1/9
282293

30

4
THÁNG 10/3241
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/9

2

6

3

7

4

8
59610

7

11

8

12

9

13

10

14

11

15
12161317

14

18

15

19

16

20

17

21

18

22
19232024

21

25

22

26

23

27

24

28

25

29
261/10272

28

3

29

4

30

5

31

6
THÁNG 11/3241
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/10
2839

4

10

5

11

6

12

7

13

8

14
9151016

11

17

12

18

13

19

14

20

15

21
16221723

18

24

19

25

20

26

21

27

22

28
23292430

25

1/11

26

2

27

3

28

4

29

5
306
THÁNG 12/3241
T2T3T4T5T6T7CN
17/11

2

8

3

9

4

10

5

11

6

12
713814

9

15

10

16

11

17

12

18

13

19
14201521

16

22

17

23

18

24

19

25

20

26
21272228

23

29

24

1/12

25

2

26

3

27

4
285296

30

7

31

8

Lịch âm 3241: năm Tân Dậu

Tên năm: Long Tàng Chi Kê- Gà trong lồng
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Thạch Lựu Mộc- Cây thạch lựu