XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Kỷ Dậu 32629

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 32629 1 Thứ Năm
 
Tháng Giêng (Đ)
13
Năm Kỷ Dậu
Tháng Bính Dần
Ngày Tân Mùi
Giờ Mậu Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 32629
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/32629
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/1

2

14
315416

5

17

6

18

7

19

8

20

9

21
10221123

12

24

13

25

14

26

15

27

16

28
17291830

19

1/2

20

2

21

3

22

4

23

5
246257

26

8

27

9

28

10

29

11

30

12
3113
THÁNG 2/32629
T2T3T4T5T6T7CN
114/2

2

15

3

16

4

17

5

18

6

19
720821

9

22

10

23

11

24

12

25

13

26
14271528

16

29

17

1/3

18

2

19

3

20

4
215226

23

7

24

8

25

9

26

10

27

11
2812
THÁNG 3/32629
T2T3T4T5T6T7CN
113/3

2

14

3

15

4

16

5

17

6

18
719820

9

21

10

22

11

23

12

24

13

25
14261527

16

28

17

29

18

30

19

1/4

20

2
213224

23

5

24

6

25

7

26

8

27

9
28102911

30

12

31

13
THÁNG 4/32629
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/4

2

15

3

16
417518

6

19

7

20

8

21

9

22

10

23
11241225

13

26

14

27

15

28

16

29

17

30
181/5192

20

3

21

4

22

5

23

6

24

7
258269

27

10

28

11

29

12

30

13
THÁNG 5/32629
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/5
215316

4

17

5

18

6

19

7

20

8

21
9221023

11

24

12

25

13

26

14

27

15

28
1629171/6

18

2

19

3

20

4

21

5

22

6
237248

25

9

26

10

27

11

28

12

29

13
30143115
THÁNG 6/32629
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/6

2

17

3

18

4

19

5

20
621722

8

23

9

24

10

25

11

26

12

27
13281429

15

1/7

16

2

17

3

18

4

19

5
206217

22

8

23

9

24

10

25

11

26

12
27132814

29

15

30

16
THÁNG 7/32629
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/7

2

18

3

19
420521

6

22

7

23

8

24

9

25

10

26
11271228

13

29

14

30

15

1/8

16

2

17

3
184195

20

6

21

7

22

8

23

9

24

10
25112612

27

13

28

14

29

15

30

16

31

17
THÁNG 8/32629
T2T3T4T5T6T7CN
118/8219

3

20

4

21

5

22

6

23

7

24
825926

10

27

11

28

12

29

13

1/8N

14

2
153164

17

5

18

6

19

7

20

8

21

9
22102311

24

12

25

13

26

14

27

15

28

16
29173018

31

19
THÁNG 9/32629
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/8N

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

30
121/9132

14

3

15

4

16

5

17

6

18

7
198209

21

10

22

11

23

12

24

13

25

14
26152716

28

17

29

18

30

19
THÁNG 10/32629
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/9

2

21
322423

5

24

6

25

7

26

8

27

9

28
1029111/10

12

2

13

3

14

4

15

5

16

6
177188

19

9

20

10

21

11

22

12

23

13
24142515

26

16

27

17

28

18

29

19

30

20
3121
THÁNG 11/32629
T2T3T4T5T6T7CN
122/10

2

23

3

24

4

25

5

26

6

27
728829

9

30

10

1/11

11

2

12

3

13

4
145156

16

7

17

8

18

9

19

10

20

11
21122213

23

14

24

15

25

16

26

17

27

18
28192920

30

21
THÁNG 12/32629
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/11

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

1/12

10

2

11

3
124135

14

6

15

7

16

8

17

9

18

10
19112012

21

13

22

14

23

15

24

16

25

17
26182719

28

20

29

21

30

22

31

23

Lịch âm 32629: năm Kỷ Dậu

Tên năm: Báo Hiệu Chi Kê- Gà gáy
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Đại Dịch Thổ- Đất thuộc 1 khu lớn