XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Tuất 32726

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 32726 1 Thứ Sáu
 
Tháng Giêng (Đ)
4
Năm Bính Tuất
Tháng Canh Dần
Ngày Kỷ Hợi
Giờ Giáp Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 32726
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/32726
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/1
2536

4

7

5

8

6

9

7

10

8

11
9121013

11

14

12

15

13

16

14

17

15

18
16191720

18

21

19

22

20

23

21

24

22

25
23262427

25

28

26

29

27

30

28

1/2

29

2
303314
THÁNG 2/32726
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/2

2

6

3

7

4

8

5

9
610711

8

12

9

13

10

14

11

15

12

16
13171418

15

19

16

20

17

21

18

22

19

23
20242125

22

26

23

27

24

28

25

29

26

1/3
272283
THÁNG 3/32726
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/3

2

5

3

6

4

7

5

8
69710

8

11

9

12

10

13

11

14

12

15
13161417

15

18

16

19

17

20

18

21

19

22
20232124

22

25

23

26

24

27

25

28

26

29
2730281/4

29

2

30

3

31

4
THÁNG 4/32726
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/4

2

6
3748

5

9

6

10

7

11

8

12

9

13
10141115

12

16

13

17

14

18

15

19

16

20
17211822

19

23

20

24

21

25

22

26

23

27
24282529

26

1/5

27

2

28

3

29

4

30

5
THÁNG 5/32726
T2T3T4T5T6T7CN
16/527

3

8

4

9

5

10

6

11

7

12
813914

10

15

11

16

12

17

13

18

14

19
15201621

17

22

18

23

19

24

20

25

21

26
22272328

24

29

25

1/6

26

2

27

3

28

4
295306

31

7
THÁNG 6/32726
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/6

2

9

3

10

4

11
512613

7

14

8

15

9

16

10

17

11

18
12191320

14

21

15

22

16

23

17

24

18

25
19262027

21

28

22

29

23

30

24

1/7

25

2
263274

28

5

29

6

30

7
THÁNG 7/32726
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/7

2

9
310411

5

12

6

13

7

14

8

15

9

16
10171118

12

19

13

20

14

21

15

22

16

23
17241825

19

26

20

27

21

28

22

29

23

1/8
242253

26

4

27

5

28

6

29

7

30

8
319
THÁNG 8/32726
T2T3T4T5T6T7CN
110/8

2

11

3

12

4

13

5

14

6

15
716817

9

18

10

19

11

20

12

21

13

22
14231524

16

25

17

26

18

27

19

28

20

29
2130221/9

23

2

24

3

25

4

26

5

27

6
287298

30

9

31

10
THÁNG 9/32726
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/9

2

12

3

13
414515

6

16

7

17

8

18

9

19

10

20
11211222

13

23

14

24

15

25

16

26

17

27
18281929

20

1/10

21

2

22

3

23

4

24

5
256267

27

8

28

9

29

10

30

11
THÁNG 10/32726
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/10
213314

4

15

5

16

6

17

7

18

8

19
9201021

11

22

12

23

13

24

14

25

15

26
16271728

18

29

19

30

20

1/11

21

2

22

3
234245

25

6

26

7

27

8

28

9

29

10
30113112
THÁNG 11/32726
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/11

2

14

3

15

4

16

5

17
618719

8

20

9

21

10

22

11

23

12

24
13251426

15

27

16

28

17

29

18

1/12

19

2
203214

22

5

23

6

24

7

25

8

26

9
27102811

29

12

30

13
THÁNG 12/32726
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/12

2

15

3

16
417518

6

19

7

20

8

21

9

22

10

23
11241225

13

26

14

27

15

28

16

29

17

30
181/1192

20

3

21

4

22

5

23

6

24

7
258269

27

10

28

11

29

12

30

13

31

14

Lịch âm 32726: năm Bính Tuất

Tên năm: Tự Miên Chi Cẩu- Chó đang ngủ
Cung mệnh nam: Càn Kim; Cung mệnh nữ: Ly Hỏa
Mệnh năm: Ốc Thượng Thổ- Đất trên nóc nhà