XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Thìn 33896

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 33896 1 Thứ Tư
 
Tháng Giêng (T)
2
Năm Bính Thìn
Tháng Canh Dần
Ngày Qúy Sửu
Giờ Nhâm Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 33896
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/33896
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/1

2

3

3

4
4556

6

7

7

8

8

9

9

10

10

11
11121213

13

14

14

15

15

16

16

17

17

18
18191920

20

21

21

22

22

23

23

24

24

25
25262627

27

28

28

29

29

1/2

30

2

31

3
THÁNG 2/33896
T2T3T4T5T6T7CN
14/225

3

6

4

7

5

8

6

9

7

10
811912

10

13

11

14

12

15

13

16

14

17
15181619

17

20

18

21

19

22

20

23

21

24
22252326

24

27

25

28

26

29

27

30

28

1/3
292
THÁNG 3/33896
T2T3T4T5T6T7CN
13/3

2

4

3

5

4

6

5

7

6

8
79810

9

11

10

12

11

13

12

14

13

15
14161517

16

18

17

19

18

20

19

21

20

22
21232224

23

25

24

26

25

27

26

28

27

29
281/4292

30

3

31

4
THÁNG 4/33896
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/4

2

6

3

7
4859

6

10

7

11

8

12

9

13

10

14
11151216

13

17

14

18

15

19

16

20

17

21
18221923

20

24

21

25

22

26

23

27

24

28
2529261/5

27

2

28

3

29

4

30

5
THÁNG 5/33896
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/5
2738

4

9

5

10

6

11

7

12

8

13
9141015

11

16

12

17

13

18

14

19

15

20
16211722

18

23

19

24

20

25

21

26

22

27
23282429

25

30

26

1/6

27

2

28

3

29

4
305316
THÁNG 6/33896
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/6

2

8

3

9

4

10

5

11
612713

8

14

9

15

10

16

11

17

12

18
13191420

15

21

16

22

17

23

18

24

19

25
20262127

22

28

23

29

24

1/7

25

2

26

3
274285

29

6

30

7
THÁNG 7/33896
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/7

2

9

3

10
411512

6

13

7

14

8

15

9

16

10

17
11181219

13

20

14

21

15

22

16

23

17

24
18251926

20

27

21

28

22

29

23

1/8

24

2
253264

27

5

28

6

29

7

30

8

31

9
THÁNG 8/33896
T2T3T4T5T6T7CN
110/8211

3

12

4

13

5

14

6

15

7

16
817918

10

19

11

20

12

21

13

22

14

23
15241625

17

26

18

27

19

28

20

29

21

30
221/9232

24

3

25

4

26

5

27

6

28

7
298309

31

10
THÁNG 9/33896
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/9

2

12

3

13

4

14
515616

7

17

8

18

9

19

10

20

11

21
12221323

14

24

15

25

16

26

17

27

18

28
19292030

21

1/10

22

2

23

3

24

4

25

5
266277

28

8

29

9

30

10
THÁNG 10/33896
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/10

2

12
313414

5

15

6

16

7

17

8

18

9

19
10201121

12

22

13

23

14

24

15

25

16

26
17271828

19

29

20

1/11

21

2

22

3

23

4
245256

26

7

27

8

28

9

29

10

30

11
3112
THÁNG 11/33896
T2T3T4T5T6T7CN
113/11

2

14

3

15

4

16

5

17

6

18
719820

9

21

10

22

11

23

12

24

13

25
14261527

16

28

17

29

18

30

19

1/12

20

2
213224

23

5

24

6

25

7

26

8

27

9
28102911

30

12
THÁNG 12/33896
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/12

2

14

3

15

4

16
517618

7

19

8

20

9

21

10

22

11

23
12241325

14

26

15

27

16

28

17

29

18

30
191/1202

21

3

22

4

23

5

24

6

25

7
268279

28

10

29

11

30

12

31

13

Lịch âm 33896: năm Bính Thìn

Tên năm: Thiên Thượng Chi Long- Rồng trên trời
Cung mệnh nam: Ly Hỏa; Cung mệnh nữ: Càn Kim
Mệnh năm: Sa Trung Thổ- Đất lẫn trong cát