XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Dần 33930

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 33930 1 Thứ Tư
 
Tháng Giêng (Đ)
18
Năm Canh Dần
Tháng Mậu Dần
Ngày Tân Hợi
Giờ Mậu Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 33930
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/33930
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/1

2

19

3

20
421522

6

23

7

24

8

25

9

26

10

27
11281229

13

30

14

1/2

15

2

16

3

17

4
185196

20

7

21

8

22

9

23

10

24

11
25122613

27

14

28

15

29

16

30

17

31

18
THÁNG 2/33930
T2T3T4T5T6T7CN
119/2220

3

21

4

22

5

23

6

24

7

25
826927

10

28

11

29

12

1/3

13

2

14

3
154165

17

6

18

7

19

8

20

9

21

10
22112312

24

13

25

14

26

15

27

16

28

17
THÁNG 3/33930
T2T3T4T5T6T7CN
118/3219

3

20

4

21

5

22

6

23

7

24
825926

10

27

11

28

12

29

13

1/4

14

2
153164

17

5

18

6

19

7

20

8

21

9
22102311

24

12

25

13

26

14

27

15

28

16
29173018

31

19
THÁNG 4/33930
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/4

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

30
121/5132

14

3

15

4

16

5

17

6

18

7
198209

21

10

22

11

23

12

24

13

25

14
26152716

28

17

29

18

30

19
THÁNG 5/33930
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/5

2

21
322423

5

24

6

25

7

26

8

27

9

28
1029111/5N

12

2

13

3

14

4

15

5

16

6
177188

19

9

20

10

21

11

22

12

23

13
24142515

26

16

27

17

28

18

29

19

30

20
3121
THÁNG 6/33930
T2T3T4T5T6T7CN
122/5N

2

23

3

24

4

25

5

26

6

27
728829

9

30

10

1/6

11

2

12

3

13

4
145156

16

7

17

8

18

9

19

10

20

11
21122213

23

14

24

15

25

16

26

17

27

18
28192920

30

21
THÁNG 7/33930
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/6

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

1/7

10

2

11

3
124135

14

6

15

7

16

8

17

9

18

10
19112012

21

13

22

14

23

15

24

16

25

17
26182719

28

20

29

21

30

22

31

23
THÁNG 8/33930
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/7
225326

4

27

5

28

6

29

7

30

8

1/8
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
30233124
THÁNG 9/33930
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/8

2

26

3

27

4

28

5

29
63071/9

8

2

9

3

10

4

11

5

12

6
137148

15

9

16

10

17

11

18

12

19

13
20142115

22

16

23

17

24

18

25

19

26

20
27212822

29

23

30

24
THÁNG 10/33930
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/9

2

26

3

27
428529

6

1/10

7

2

8

3

9

4

10

5
116127

13

8

14

9

15

10

16

11

17

12
18131914

20

15

21

16

22

17

23

18

24

19
25202621

27

22

28

23

29

24

30

25

31

26
THÁNG 11/33930
T2T3T4T5T6T7CN
127/10228

3

29

4

30

5

1/11

6

2

7

3
8495

10

6

11

7

12

8

13

9

14

10
15111612

17

13

18

14

19

15

20

16

21

17
22182319

24

20

25

21

26

22

27

23

28

24
29253026
THÁNG 12/33930
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/11

2

28

3

29

4

30

5

1/12
6273

8

4

9

5

10

6

11

7

12

8
1391410

15

11

16

12

17

13

18

14

19

15
20162117

22

18

23

19

24

20

25

21

26

22
27232824

29

25

30

26

31

27

Lịch âm 33930: năm Canh Dần

Tên năm: Xuất Sơn Chi Hổ- Hổ xuống núi
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Tùng Bách Mộc- Cây tùng bách