XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Đinh Dậu 36277

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 36277 1 Thứ Hai
 
Tháng Giêng (T)
3
Năm Đinh Dậu
Tháng Nhâm Dần
Ngày Bính Thìn
Giờ Mậu Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 36277
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/36277
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/1

2

4

3

5

4

6

5

7
6879

8

10

9

11

10

12

11

13

12

14
13151416

15

17

16

18

17

19

18

20

19

21
20222123

22

24

23

25

24

26

25

27

26

28
2729281/2

29

2

30

3

31

4
THÁNG 2/36277
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/2

2

6
3748

5

9

6

10

7

11

8

12

9

13
10141115

12

16

13

17

14

18

15

19

16

20
17211822

19

23

20

24

21

25

22

26

23

27
24282529

26

30

27

1/3

28

2
THÁNG 3/36277
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/3

2

4
3546

5

7

6

8

7

9

8

10

9

11
10121113

12

14

13

15

14

16

15

17

16

18
17191820

19

21

20

22

21

23

22

24

23

25
24262527

26

28

27

29

28

30

29

1/4

30

2
313
THÁNG 4/36277
T2T3T4T5T6T7CN
14/4

2

5

3

6

4

7

5

8

6

9
710811

9

12

10

13

11

14

12

15

13

16
14171518

16

19

17

20

18

21

19

22

20

23
21242225

23

26

24

27

25

28

26

29

27

1/5
282293

30

4
THÁNG 5/36277
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/5

2

6

3

7

4

8
59610

7

11

8

12

9

13

10

14

11

15
12161317

14

18

15

19

16

20

17

21

18

22
19232024

21

25

22

26

23

27

24

28

25

29
2630271/6

28

2

29

3

30

4

31

5
THÁNG 6/36277
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/6
2738

4

9

5

10

6

11

7

12

8

13
9141015

11

16

12

17

13

18

14

19

15

20
16211722

18

23

19

24

20

25

21

26

22

27
23282429

25

30

26

1/7

27

2

28

3

29

4
305
THÁNG 7/36277
T2T3T4T5T6T7CN
16/7

2

7

3

8

4

9

5

10

6

11
712813

9

14

10

15

11

16

12

17

13

18
14191520

16

21

17

22

18

23

19

24

20

25
21262227

23

28

24

29

25

1/8

26

2

27

3
284295

30

6

31

7
THÁNG 8/36277
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/8

2

9

3

10
411512

6

13

7

14

8

15

9

16

10

17
11181219

13

20

14

21

15

22

16

23

17

24
18251926

20

27

21

28

22

29

23

1/9

24

2
253264

27

5

28

6

29

7

30

8

31

9
THÁNG 9/36277
T2T3T4T5T6T7CN
110/9211

3

12

4

13

5

14

6

15

7

16
817918

10

19

11

20

12

21

13

22

14

23
15241625

17

26

18

27

19

28

20

29

21

30
221/10232

24

3

25

4

26

5

27

6

28

7
298309
THÁNG 10/36277
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/10

2

11

3

12

4

13

5

14
615716

8

17

9

18

10

19

11

20

12

21
13221423

15

24

16

25

17

26

18

27

19

28
2029211/11

22

2

23

3

24

4

25

5

26

6
277288

29

9

30

10

31

11
THÁNG 11/36277
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/11

2

13
314415

5

16

6

17

7

18

8

19

9

20
10211122

12

23

13

24

14

25

15

26

16

27
17281829

19

30

20

1/12

21

2

22

3

23

4
245256

26

7

27

8

28

9

29

10

30

11
THÁNG 12/36277
T2T3T4T5T6T7CN
112/12213

3

14

4

15

5

16

6

17

7

18
819920

10

21

11

22

12

23

13

24

14

25
15261627

17

28

18

29

19

1/1

20

2

21

3
224235

24

6

25

7

26

8

27

9

28

10
29113012

31

13

Lịch âm 36277: năm Đinh Dậu

Tên năm: Độc Lập Chi Kê- Gà độc thân
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Sơn Hạ Hỏa- Lửa dưới chân núi