Lịch âm vạn niên năm Mậu Tý 3628
Tháng 1 - 3628
1
Thứ Bảy
Tháng Mười Một (T)
12
Năm Đinh Hợi
Tháng Nhâm Tý
Ngày Qúy Dậu
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đông chí
Giờ hoàng đạo: Tý (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 3628
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 112/11 | 213 |
3 14 | 4 15 | 5 16 | 6 17 | 7 18 | 819 | 920 |
10 21 | 11 22 | 12 23 | 13 24 | 14 25 | 1526 | 1627 |
17 28 | 18 29 | 19 1/12 | 20 2 | 21 3 | 224 | 235 |
24 6 | 25 7 | 26 8 | 27 9 | 28 10 | 2911 | 3012 |
31 13 | | | | | | | |
| THÁNG 2/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 14/12 | 2 15 | 3 16 | 4 17 | 518 | 619 |
7 20 | 8 21 | 9 22 | 10 23 | 11 24 | 1225 | 1326 |
14 27 | 15 28 | 16 29 | 17 30 | 18 1/1 | 192 | 203 |
21 4 | 22 5 | 23 6 | 24 7 | 25 8 | 269 | 2710 |
28 11 | 29 12 | | | | | | |
| THÁNG 3/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 13/1 | 2 14 | 3 15 | 416 | 517 |
6 18 | 7 19 | 8 20 | 9 21 | 10 22 | 1123 | 1224 |
13 25 | 14 26 | 15 27 | 16 28 | 17 29 | 1830 | 191/2 |
20 2 | 21 3 | 22 4 | 23 5 | 24 6 | 257 | 268 |
27 9 | 28 10 | 29 11 | 30 12 | 31 13 | | | |
| THÁNG 4/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 114/2 | 215 |
3 16 | 4 17 | 5 18 | 6 19 | 7 20 | 821 | 922 |
10 23 | 11 24 | 12 25 | 13 26 | 14 27 | 1528 | 1629 |
17 1/3 | 18 2 | 19 3 | 20 4 | 21 5 | 226 | 237 |
24 8 | 25 9 | 26 10 | 27 11 | 28 12 | 2913 | 3014 | |
| THÁNG 5/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 15/3 | 2 16 | 3 17 | 4 18 | 5 19 | 620 | 721 |
8 22 | 9 23 | 10 24 | 11 25 | 12 26 | 1327 | 1428 |
15 29 | 16 30 | 17 1/4 | 18 2 | 19 3 | 204 | 215 |
22 6 | 23 7 | 24 8 | 25 9 | 26 10 | 2711 | 2812 |
29 13 | 30 14 | 31 15 | | | | | |
| THÁNG 6/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 16/4 | 2 17 | 318 | 419 |
5 20 | 6 21 | 7 22 | 8 23 | 9 24 | 1025 | 1126 |
12 27 | 13 28 | 14 29 | 15 1/5 | 16 2 | 173 | 184 |
19 5 | 20 6 | 21 7 | 22 8 | 23 9 | 2410 | 2511 |
26 12 | 27 13 | 28 14 | 29 15 | 30 16 | | | |
| THÁNG 7/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 117/5 | 218 |
3 19 | 4 20 | 5 21 | 6 22 | 7 23 | 824 | 925 |
10 26 | 11 27 | 12 28 | 13 29 | 14 1/6 | 152 | 163 |
17 4 | 18 5 | 19 6 | 20 7 | 21 8 | 229 | 2310 |
24 11 | 25 12 | 26 13 | 27 14 | 28 15 | 2916 | 3017 |
31 18 | | | | | | | |
| THÁNG 8/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 19/6 | 2 20 | 3 21 | 4 22 | 523 | 624 |
7 25 | 8 26 | 9 27 | 10 28 | 11 29 | 1230 | 131/7 |
14 2 | 15 3 | 16 4 | 17 5 | 18 6 | 197 | 208 |
21 9 | 22 10 | 23 11 | 24 12 | 25 13 | 2614 | 2715 |
28 16 | 29 17 | 30 18 | 31 19 | | | | |
| THÁNG 9/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 20/7 | 221 | 322 |
4 23 | 5 24 | 6 25 | 7 26 | 8 27 | 928 | 1029 |
11 1/8 | 12 2 | 13 3 | 14 4 | 15 5 | 166 | 177 |
18 8 | 19 9 | 20 10 | 21 11 | 22 12 | 2313 | 2414 |
25 15 | 26 16 | 27 17 | 28 18 | 29 19 | 3020 | | |
| THÁNG 10/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 121/8 |
2 22 | 3 23 | 4 24 | 5 25 | 6 26 | 727 | 828 |
9 29 | 10 1/9 | 11 2 | 12 3 | 13 4 | 145 | 156 |
16 7 | 17 8 | 18 9 | 19 10 | 20 11 | 2112 | 2213 |
23 14 | 24 15 | 25 16 | 26 17 | 27 18 | 2819 | 2920 |
30 21 | 31 22 | | | | | | |
| THÁNG 11/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 23/9 | 2 24 | 3 25 | 426 | 527 |
6 28 | 7 29 | 8 30 | 9 1/10 | 10 2 | 113 | 124 |
13 5 | 14 6 | 15 7 | 16 8 | 17 9 | 1810 | 1911 |
20 12 | 21 13 | 22 14 | 23 15 | 24 16 | 2517 | 2618 |
27 19 | 28 20 | 29 21 | 30 22 | | | | |
| THÁNG 12/3628 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 23/10 | 224 | 325 |
4 26 | 5 27 | 6 28 | 7 29 | 8 30 | 91/11 | 102 |
11 3 | 12 4 | 13 5 | 14 6 | 15 7 | 168 | 179 |
18 10 | 19 11 | 20 12 | 21 13 | 22 14 | 2315 | 2416 |
25 17 | 26 18 | 27 19 | 28 20 | 29 21 | 3022 | 3123 | |
Tên năm: Thương Nội Chi Trư- Chuột trong kho
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Tích Lịch Hỏa- Lửa sấm sét
Tóm tắt mệnh Tích Lịch Hỏa:
Quá trình tạo ra lửa như, sấm chớp, bật lửa, mồi lửa...
Diễn giải mệnh Tích Lịch Hỏa:
Ba loại Phúc Đăng Hỏa (lửa đèn dầu), Lư Trung Hỏa (lửa bếp lò) và Sơn Đầu Hỏa (lửa trên núi) gặp hành Thủy sẽ khắc kỵ. Khi gặp nước ba thứ lửa trên sẽ bị dập tắt, đúng nghĩa Thủy khắc Hỏa, thuộc diện khắc nhập mất phần phúc. Còn Thiên Thượng Hỏa (lửa trên trời) và Tích Lịch Hỏa (lửa sấm sét) lại cần phối hợp với hành Thủy, bởi có nước thì càng phát huy được tính chất, khí âm (thủy) gặp khí dương (hỏa) sẽ gây ra sấm sét.
Người nổi tiếng sinh năm Tý
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Tích Lịch Hỏa 3628
- Ngày 27/8/1928 (tròn 1700 năm): Ký kết Hiệp ước Kellogg-Briand lên án việc xem chiến tranh là công cụ của chính sách quốc gia.
- Ngày 19/5/1928 (tròn 1700 năm): Cuộc thi nhảy ếch "Frog Jumping Jubilee" được tổ chức tại Angel, California.
- Ngày 25/4/1928 (tròn 1700 năm): Morris S. Frank thúc đẩy việc sử dụng chó dẫn đường cho người khiếm thị.
- Ngày 18/11/1928 (tròn 1700 năm): Chuột Mickey ra mắt trong bộ phim hoạt hình Tàu hơi nước Willie (Steamboat Willie).
- Ngày 18/6/1928 (tròn 1700 năm): Aviator Amelia Earhart trở thành nữ phi công đầu tiên bay qua Đại Tây Dương. Cô đã hoàn thành chuyến bay từ Newfoundland đến xứ Wales trong 21 giờ.
- Ngày 10/11/1928 (tròn 1700 năm): Hirohito lên ngôi Nhật hoàng.
- Ngày 17/6/1928 (tròn 1700 năm): Amelia Earhart trở thành phi công nữ đầu tiên thực hiện chuyến bay xuyên Đại Tây Dương.
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Mậu Tý 3628
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 3628 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 3628. Năm 3628 có 366 ngày (năm nhuận), âm lịch là năm Mậu Tý. Lịch âm năm Mậu Tý 3628, lịch vạn niên năm Tích Lịch Hỏa 3628