XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Đinh Tỵ 36297

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 36297 1 Thứ Sáu
 
Tháng Giêng (T)
14
Năm Đinh Tỵ
Tháng Nhâm Dần
Ngày Tân Sửu
Giờ Mậu Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 36297
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/36297
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/1
215316

4

17

5

18

6

19

7

20

8

21
9221023

11

24

12

25

13

26

14

27

15

28
1629171/2

18

2

19

3

20

4

21

5

22

6
237248

25

9

26

10

27

11

28

12

29

13
30143115
THÁNG 2/36297
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/2

2

17

3

18

4

19

5

20
621722

8

23

9

24

10

25

11

26

12

27
13281429

15

30

16

1/3

17

2

18

3

19

4
205216

22

7

23

8

24

9

25

10

26

11
27122813
THÁNG 3/36297
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/3

2

15

3

16

4

17

5

18
619720

8

21

9

22

10

23

11

24

12

25
13261427

15

28

16

29

17

1/4

18

2

19

3
204215

22

6

23

7

24

8

25

9

26

10
27112812

29

13

30

14

31

15
THÁNG 4/36297
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/4

2

17
318419

5

20

6

21

7

22

8

23

9

24
10251126

12

27

13

28

14

29

15

30

16

1/5
172183

19

4

20

5

21

6

22

7

23

8
2492510

26

11

27

12

28

13

29

14

30

15
THÁNG 5/36297
T2T3T4T5T6T7CN
116/5217

3

18

4

19

5

20

6

21

7

22
823924

10

25

11

26

12

27

13

28

14

29
151/6162

17

3

18

4

19

5

20

6

21

7
228239

24

10

25

11

26

12

27

13

28

14
29153016

31

17
THÁNG 6/36297
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/6

2

19

3

20

4

21
522623

7

24

8

25

9

26

10

27

11

28
12291330

14

1/7

15

2

16

3

17

4

18

5
196207

21

8

22

9

23

10

24

11

25

12
26132714

28

15

29

16

30

17
THÁNG 7/36297
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/7

2

19
320421

5

22

6

23

7

24

8

25

9

26
10271128

12

29

13

30

14

1/8

15

2

16

3
174185

19

6

20

7

21

8

22

9

23

10
24112512

26

13

27

14

28

15

29

16

30

17
3118
THÁNG 8/36297
T2T3T4T5T6T7CN
119/8

2

20

3

21

4

22

5

23

6

24
725826

9

27

10

28

11

29

12

30

13

1/9
142153

16

4

17

5

18

6

19

7

20

8
2192210

23

11

24

12

25

13

26

14

27

15
28162917

30

18

31

19
THÁNG 9/36297
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/9

2

21

3

22
423524

6

25

7

26

8

27

9

28

10

29
111/10122

13

3

14

4

15

5

16

6

17

7
188199

20

10

21

11

22

12

23

13

24

14
25152616

27

17

28

18

29

19

30

20
THÁNG 10/36297
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/10
222323

4

24

5

25

6

26

7

27

8

28
9291030

11

1/11

12

2

13

3

14

4

15

5
166177

18

8

19

9

20

10

21

11

22

12
23132414

25

15

26

16

27

17

28

18

29

19
30203121
THÁNG 11/36297
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/11

2

23

3

24

4

25

5

26
627728

8

29

9

1/12

10

2

11

3

12

4
135146

15

7

16

8

17

9

18

10

19

11
20122113

22

14

23

15

24

16

25

17

26

18
27192820

29

21

30

22
THÁNG 12/36297
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/12

2

24

3

25
426527

6

28

7

29

8

30

9

1/1

10

2
113124

13

5

14

6

15

7

16

8

17

9
18101911

20

12

21

13

22

14

23

15

24

16
25172618

27

19

28

20

29

21

30

22

31

23

Lịch âm 36297: năm Đinh Tỵ

Tên năm: Đầm Nội Chi Xà- Rắn trong đầm
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Sa Trung Thổ- Đất lẫn trong cát