XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Tý 36316

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 36316 1 Thứ Bảy
 
Tháng Giêng (T)
12
Năm Bính Tý
Tháng Canh Dần
Ngày Kỷ Mão
Giờ Giáp Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 36316
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/36316
T2T3T4T5T6T7CN
112/1213

3

14

4

15

5

16

6

17

7

18
819920

10

21

11

22

12

23

13

24

14

25
15261627

17

28

18

29

19

1/2

20

2

21

3
224235

24

6

25

7

26

8

27

9

28

10
29113012

31

13
THÁNG 2/36316
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/2

2

15

3

16

4

17
518619

7

20

8

21

9

22

10

23

11

24
12251326

14

27

15

28

16

29

17

30

18

1/3
192203

21

4

22

5

23

6

24

7

25

8
2692710

28

11

29

12
THÁNG 3/36316
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/3

2

14

3

15
416517

6

18

7

19

8

20

9

21

10

22
11231224

13

25

14

26

15

27

16

28

17

29
181/4192

20

3

21

4

22

5

23

6

24

7
258269

27

10

28

11

29

12

30

13

31

14
THÁNG 4/36316
T2T3T4T5T6T7CN
115/4216

3

17

4

18

5

19

6

20

7

21
822923

10

24

11

25

12

26

13

27

14

28
1529161/5

17

2

18

3

19

4

20

5

21

6
227238

24

9

25

10

26

11

27

12

28

13
29143015
THÁNG 5/36316
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/5

2

17

3

18

4

19

5

20
621722

8

23

9

24

10

25

11

26

12

27
13281429

15

30

16

1/6

17

2

18

3

19

4
205216

22

7

23

8

24

9

25

10

26

11
27122813

29

14

30

15

31

16
THÁNG 6/36316
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/6

2

18
319420

5

21

6

22

7

23

8

24

9

25
10261127

12

28

13

29

14

1/7

15

2

16

3
174185

19

6

20

7

21

8

22

9

23

10
24112512

26

13

27

14

28

15

29

16

30

17
THÁNG 7/36316
T2T3T4T5T6T7CN
118/7219

3

20

4

21

5

22

6

23

7

24
825926

10

27

11

28

12

29

13

30

14

1/8
152163

17

4

18

5

19

6

20

7

21

8
2292310

24

11

25

12

26

13

27

14

28

15
29163017

31

18
THÁNG 8/36316
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/8

2

20

3

21

4

22
523624

7

25

8

26

9

27

10

28

11

29
1230131/9

14

2

15

3

16

4

17

5

18

6
197208

21

9

22

10

23

11

24

12

25

13
26142715

28

16

29

17

30

18

31

19
THÁNG 9/36316
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/9
221322

4

23

5

24

6

25

7

26

8

27
9281029

11

30

12

1/10

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
3019
THÁNG 10/36316
T2T3T4T5T6T7CN
120/10

2

21

3

22

4

23

5

24

6

25
726827

9

28

10

29

11

1/11

12

2

13

3
144155

16

6

17

7

18

8

19

9

20

10
21112212

23

13

24

14

25

15

26

16

27

17
28182919

30

20

31

21
THÁNG 11/36316
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/11

2

23

3

24
425526

6

27

7

28

8

29

9

30

10

1/12
112123

13

4

14

5

15

6

16

7

17

8
1891910

20

11

21

12

22

13

23

14

24

15
25162617

27

18

28

19

29

20

30

21
THÁNG 12/36316
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/12
223324

4

25

5

26

6

27

7

28

8

29
91/1102

11

3

12

4

13

5

14

6

15

7
168179

18

10

19

11

20

12

21

13

22

14
23152416

25

17

26

18

27

19

28

20

29

21
30223123

Lịch âm 36316: năm Bính Tý

Tên năm: Điền Nội Chi Thử- Chuột trong ruộng
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Giản Hạ Thủy- Nước dưới khe