XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Kỷ Dậu 36709

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 36709 1 Thứ Sáu
 
Tháng Giêng (T)
5
Năm Kỷ Dậu
Tháng Bính Dần
Ngày Canh Tý
Giờ Bính Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 36709
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/36709
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/1
2637

4

8

5

9

6

10

7

11

8

12
9131014

11

15

12

16

13

17

14

18

15

19
16201721

18

22

19

23

20

24

21

25

22

26
23272428

25

29

26

1/2

27

2

28

3

29

4
305316
THÁNG 2/36709
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/2

2

8

3

9

4

10

5

11
612713

8

14

9

15

10

16

11

17

12

18
13191420

15

21

16

22

17

23

18

24

19

25
20262127

22

28

23

29

24

30

25

1/3

26

2
273284
THÁNG 3/36709
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/3

2

6

3

7

4

8

5

9
610711

8

12

9

13

10

14

11

15

12

16
13171418

15

19

16

20

17

21

18

22

19

23
20242125

22

26

23

27

24

28

25

29

26

1/4
272283

29

4

30

5

31

6
THÁNG 4/36709
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/4

2

8
39410

5

11

6

12

7

13

8

14

9

15
10161117

12

18

13

19

14

20

15

21

16

22
17231824

19

25

20

26

21

27

22

28

23

29
2430251/5

26

2

27

3

28

4

29

5

30

6
THÁNG 5/36709
T2T3T4T5T6T7CN
17/528

3

9

4

10

5

11

6

12

7

13
814915

10

16

11

17

12

18

13

19

14

20
15211622

17

23

18

24

19

25

20

26

21

27
22282329

24

1/6

25

2

26

3

27

4

28

5
296307

31

8
THÁNG 6/36709
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/6

2

10

3

11

4

12
513614

7

15

8

16

9

17

10

18

11

19
12201321

14

22

15

23

16

24

17

25

18

26
19272028

21

29

22

1/7

23

2

24

3

25

4
265276

28

7

29

8

30

9
THÁNG 7/36709
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/7

2

11
312413

5

14

6

15

7

16

8

17

9

18
10191120

12

21

13

22

14

23

15

24

16

25
17261827

19

28

20

29

21

30

22

1/8

23

2
243254

26

5

27

6

28

7

29

8

30

9
3110
THÁNG 8/36709
T2T3T4T5T6T7CN
111/8

2

12

3

13

4

14

5

15

6

16
717818

9

19

10

20

11

21

12

22

13

23
14241525

16

26

17

27

18

28

19

29

20

1/9
212223

23

4

24

5

25

6

26

7

27

8
2892910

30

11

31

12
THÁNG 9/36709
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/9

2

14

3

15
416517

6

18

7

19

8

20

9

21

10

22
11231224

13

25

14

26

15

27

16

28

17

29
1830191/10

20

2

21

3

22

4

23

5

24

6
257268

27

9

28

10

29

11

30

12
THÁNG 10/36709
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/10
214315

4

16

5

17

6

18

7

19

8

20
9211022

11

23

12

24

13

25

14

26

15

27
16281729

18

1/11

19

2

20

3

21

4

22

5
236247

25

8

26

9

27

10

28

11

29

12
30133114
THÁNG 11/36709
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/11

2

16

3

17

4

18

5

19
620721

8

22

9

23

10

24

11

25

12

26
13271428

15

29

16

30

17

1/12

18

2

19

3
204215

22

6

23

7

24

8

25

9

26

10
27112812

29

13

30

14
THÁNG 12/36709
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/12

2

16

3

17
418519

6

20

7

21

8

22

9

23

10

24
11251226

13

27

14

28

15

29

16

30

17

1/1
182193

20

4

21

5

22

6

23

7

24

8
2592610

27

11

28

12

29

13

30

14

31

15

Lịch âm 36709: năm Kỷ Dậu

Tên năm: Báo Hiệu Chi Kê- Gà gáy
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Đại Dịch Thổ- Đất thuộc 1 khu lớn