XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Dậu 3721

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 3721 1 Thứ Tư
 
Tháng Mười Một (T)
20
Năm Canh Thân
Tháng Mậu Tý
Ngày Tân Tỵ
Giờ Mậu Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 3721
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/3721
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/11

2

21

3

22
423524

6

25

7

26

8

27

9

28

10

29
111/12122

13

3

14

4

15

5

16

6

17

7
188199

20

10

21

11

22

12

23

13

24

14
25152616

27

17

28

18

29

19

30

20

31

21
THÁNG 2/3721
T2T3T4T5T6T7CN
122/12223

3

24

4

25

5

26

6

27

7

28
829930

10

1/1

11

2

12

3

13

4

14

5
156167

17

8

18

9

19

10

20

11

21

12
22132314

24

15

25

16

26

17

27

18

28

19
THÁNG 3/3721
T2T3T4T5T6T7CN
120/1221

3

22

4

23

5

24

6

25

7

26
827928

10

29

11

1/2

12

2

13

3

14

4
155166

17

7

18

8

19

9

20

10

21

11
22122313

24

14

25

15

26

16

27

17

28

18
29193020

31

21
THÁNG 4/3721
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/2

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

30

10

1/3

11

2
123134

14

5

15

6

16

7

17

8

18

9
19102011

21

12

22

13

23

14

24

15

25

16
26172718

28

19

29

20

30

21
THÁNG 5/3721
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/3

2

23
324425

5

26

6

27

7

28

8

29

9

1/4
102113

12

4

13

5

14

6

15

7

16

8
1791810

19

11

20

12

21

13

22

14

23

15
24162517

26

18

27

19

28

20

29

21

30

22
3123
THÁNG 6/3721
T2T3T4T5T6T7CN
124/4

2

25

3

26

4

27

5

28

6

29
73081/5

9

2

10

3

11

4

12

5

13

6
147158

16

9

17

10

18

11

19

12

20

13
21142215

23

16

24

17

25

18

26

19

27

20
28212922

30

23
THÁNG 7/3721
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/5

2

25

3

26

4

27
528629

7

30

8

1/6

9

2

10

3

11

4
125136

14

7

15

8

16

9

17

10

18

11
19122013

21

14

22

15

23

16

24

17

25

18
26192720

28

21

29

22

30

23

31

24
THÁNG 8/3721
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/6
226327

4

28

5

29

6

1/7

7

2

8

3
94105

11

6

12

7

13

8

14

9

15

10
16111712

18

13

19

14

20

15

21

16

22

17
23182419

25

20

26

21

27

22

28

23

29

24
30253126
THÁNG 9/3721
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/7

2

28

3

29

4

30

5

1/8
6273

8

4

9

5

10

6

11

7

12

8
1391410

15

11

16

12

17

13

18

14

19

15
20162117

22

18

23

19

24

20

25

21

26

22
27232824

29

25

30

26
THÁNG 10/3721
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/8

2

28

3

29
41/952

6

3

7

4

8

5

9

6

10

7
118129

13

10

14

11

15

12

16

13

17

14
18151916

20

17

21

18

22

19

23

20

24

21
25222623

27

24

28

25

29

26

30

27

31

28
THÁNG 11/3721
T2T3T4T5T6T7CN
129/9230

3

1/10

4

2

5

3

6

4

7

5
8697

10

8

11

9

12

10

13

11

14

12
15131614

17

15

18

16

19

17

20

18

21

19
22202321

24

22

25

23

26

24

27

25

28

26
29273028
THÁNG 12/3721
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/10

2

1/11

3

2

4

3

5

4
6576

8

7

9

8

10

9

11

10

12

11
13121413

15

14

16

15

17

16

18

17

19

18
20192120

22

21

23

22

24

23

25

24

26

25
27262827

29

28

30

29

31

30

Lịch âm 3721: năm Tân Dậu

Tên năm: Long Tàng Chi Kê- Gà trong lồng
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Thạch Lựu Mộc- Cây thạch lựu