XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Hợi 37371

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 37371 1 Thứ Ba
 
Tháng Giêng (Đ)
2
Năm Tân Hợi
Tháng Canh Dần
Ngày Tân Mão
Giờ Mậu Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 37371
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/37371
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/1

2

3

3

4

4

5
5667

7

8

8

9

9

10

10

11

11

12
12131314

14

15

15

16

16

17

17

18

18

19
19202021

21

22

22

23

23

24

24

25

25

26
26272728

28

29

29

30

30

1/2

31

2
THÁNG 2/37371
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/2
2435

4

6

5

7

6

8

7

9

8

10
9111012

11

13

12

14

13

15

14

16

15

17
16181719

18

20

19

21

20

22

21

23

22

24
23252426

25

27

26

28

27

29

28

1/3
THÁNG 3/37371
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/3
2334

4

5

5

6

6

7

7

8

8

9
9101011

11

12

12

13

13

14

14

15

15

16
16171718

18

19

19

20

20

21

21

22

22

23
23242425

25

26

26

27

27

28

28

29

29

30
301/4312
THÁNG 4/37371
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/4

2

4

3

5

4

6

5

7
6879

8

10

9

11

10

12

11

13

12

14
13151416

15

17

16

18

17

19

18

20

19

21
20222123

22

24

23

25

24

26

25

27

26

28
2729281/5

29

2

30

3
THÁNG 5/37371
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/5

2

5

3

6
4758

6

9

7

10

8

11

9

12

10

13
11141215

13

16

14

17

15

18

16

19

17

20
18211922

20

23

21

24

22

25

23

26

24

27
25282629

27

30

28

1/6

29

2

30

3

31

4
THÁNG 6/37371
T2T3T4T5T6T7CN
15/626

3

7

4

8

5

9

6

10

7

11
812913

10

14

11

15

12

16

13

17

14

18
15191620

17

21

18

22

19

23

20

24

21

25
22262327

24

28

25

29

26

30

27

1/7

28

2
293304
THÁNG 7/37371
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/7

2

6

3

7

4

8

5

9
610711

8

12

9

13

10

14

11

15

12

16
13171418

15

19

16

20

17

21

18

22

19

23
20242125

22

26

23

27

24

28

25

29

26

30
271/8282

29

3

30

4

31

5
THÁNG 8/37371
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/8

2

7
3849

5

10

6

11

7

12

8

13

9

14
10151116

12

17

13

18

14

19

15

20

16

21
17221823

19

24

20

25

21

26

22

27

23

28
2429251/9

26

2

27

3

28

4

29

5

30

6
317
THÁNG 9/37371
T2T3T4T5T6T7CN
18/9

2

9

3

10

4

11

5

12

6

13
714815

9

16

10

17

11

18

12

19

13

20
14211522

16

23

17

24

18

25

19

26

20

27
21282229

23

30

24

1/10

25

2

26

3

27

4
285296

30

7
THÁNG 10/37371
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/10

2

9

3

10

4

11
512613

7

14

8

15

9

16

10

17

11

18
12191320

14

21

15

22

16

23

17

24

18

25
19262027

21

28

22

29

23

1/11

24

2

25

3
264275

28

6

29

7

30

8

31

9
THÁNG 11/37371
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/11
211312

4

13

5

14

6

15

7

16

8

17
9181019

11

20

12

21

13

22

14

23

15

24
16251726

18

27

19

28

20

29

21

30

22

1/12
232243

25

4

26

5

27

6

28

7

29

8
309
THÁNG 12/37371
T2T3T4T5T6T7CN
110/12

2

11

3

12

4

13

5

14

6

15
716817

9

18

10

19

11

20

12

21

13

22
14231524

16

25

17

26

18

27

19

28

20

29
211/1222

23

3

24

4

25

5

26

6

27

7
288299

30

10

31

11

Lịch âm 37371: năm Tân Hợi

Tên năm: Khuyên Dưỡng Chi Trư- Lợn nuôi nhốt
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Thoa Xuyến Kim- Vàng trang sức