XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Đinh Sửu 37397

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 37397 1 Chủ Nhật
 
Tháng Giêng (T)
19
Năm Đinh Sửu
Tháng Nhâm Dần
Ngày Mậu Thân
Giờ Nhâm Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 37397
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/37397
T2T3T4T5T6T7CN
119/1

2

20

3

21

4

22

5

23

6

24
725826

9

27

10

28

11

29

12

1/2

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19

31

20
THÁNG 2/37397
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/2

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

30
111/3122

13

3

14

4

15

5

16

6

17

7
188199

20

10

21

11

22

12

23

13

24

14
25152616

27

17

28

18
THÁNG 3/37397
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/3

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
1129121/4

13

2

14

3

15

4

16

5

17

6
187198

20

9

21

10

22

11

23

12

24

13
25142615

27

16

28

17

29

18

30

19

31

20
THÁNG 4/37397
T2T3T4T5T6T7CN
121/4222

3

23

4

24

5

25

6

26

7

27
828929

10

30

11

1/5

12

2

13

3

14

4
155166

17

7

18

8

19

9

20

10

21

11
22122313

24

14

25

15

26

16

27

17

28

18
29193020
THÁNG 5/37397
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/5

2

22

3

23

4

24

5

25
626727

8

28

9

29

10

1/6

11

2

12

3
134145

15

6

16

7

17

8

18

9

19

10
20112112

22

13

23

14

24

15

25

16

26

17
27182819

29

20

30

21

31

22
THÁNG 6/37397
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/6

2

24
325426

5

27

6

28

7

29

8

30

9

1/7
102113

12

4

13

5

14

6

15

7

16

8
1791810

19

11

20

12

21

13

22

14

23

15
24162517

26

18

27

19

28

20

29

21

30

22
THÁNG 7/37397
T2T3T4T5T6T7CN
123/7224

3

25

4

26

5

27

6

28

7

29
83091/8

10

2

11

3

12

4

13

5

14

6
157168

17

9

18

10

19

11

20

12

21

13
22142315

24

16

25

17

26

18

27

19

28

20
29213022

31

23
THÁNG 8/37397
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/8

2

25

3

26

4

27
528629

7

30

8

1/9

9

2

10

3

11

4
125136

14

7

15

8

16

9

17

10

18

11
19122013

21

14

22

15

23

16

24

17

25

18
26192720

28

21

29

22

30

23

31

24
THÁNG 9/37397
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/9
226327

4

28

5

29

6

1/10

7

2

8

3
94105

11

6

12

7

13

8

14

9

15

10
16111712

18

13

19

14

20

15

21

16

22

17
23182419

25

20

26

21

27

22

28

23

29

24
3025
THÁNG 10/37397
T2T3T4T5T6T7CN
126/10

2

27

3

28

4

29

5

30

6

1/11
7283

9

4

10

5

11

6

12

7

13

8
1491510

16

11

17

12

18

13

19

14

20

15
21162217

23

18

24

19

25

20

26

21

27

22
28232924

30

25

31

26
THÁNG 11/37397
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/11

2

28

3

29
41/11N52

6

3

7

4

8

5

9

6

10

7
118129

13

10

14

11

15

12

16

13

17

14
18151916

20

17

21

18

22

19

23

20

24

21
25222623

27

24

28

25

29

26

30

27
THÁNG 12/37397
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/11N
22931/12

4

2

5

3

6

4

7

5

8

6
97108

11

9

12

10

13

11

14

12

15

13
16141715

18

16

19

17

20

18

21

19

22

20
23212422

25

23

26

24

27

25

28

26

29

27
30283129

Lịch âm 37397: năm Đinh Sửu

Tên năm: Hồ Nội Chi Ngưu- Trâu trong hồ nước
Cung mệnh nam: Càn Kim; Cung mệnh nữ: Ly Hỏa
Mệnh năm: Giản Hạ Thủy- Nước dưới khe