XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Ất Mùi 37415

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 37415 1 Chủ Nhật
 
Tháng Giêng (T)
7
Năm Ất Mùi
Tháng Mậu Dần
Ngày Tân Tỵ
Giờ Mậu Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 37415
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/37415
T2T3T4T5T6T7CN
17/1

2

8

3

9

4

10

5

11

6

12
713814

9

15

10

16

11

17

12

18

13

19
14201521

16

22

17

23

18

24

19

25

20

26
21272228

23

29

24

1/2

25

2

26

3

27

4
285296

30

7

31

8
THÁNG 2/37415
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/2

2

10

3

11
412513

6

14

7

15

8

16

9

17

10

18
11191220

13

21

14

22

15

23

16

24

17

25
18261927

20

28

21

29

22

30

23

1/3

24

2
253264

27

5

28

6
THÁNG 3/37415
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/3

2

8

3

9
410511

6

12

7

13

8

14

9

15

10

16
11171218

13

19

14

20

15

21

16

22

17

23
18241925

20

26

21

27

22

28

23

29

24

1/4
252263

27

4

28

5

29

6

30

7

31

8
THÁNG 4/37415
T2T3T4T5T6T7CN
19/4210

3

11

4

12

5

13

6

14

7

15
816917

10

18

11

19

12

20

13

21

14

22
15231624

17

25

18

26

19

27

20

28

21

29
2230231/5

24

2

25

3

26

4

27

5

28

6
297308
THÁNG 5/37415
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/5

2

10

3

11

4

12

5

13
614715

8

16

9

17

10

18

11

19

12

20
13211422

15

23

16

24

17

25

18

26

19

27
20282129

22

30

23

1/6

24

2

25

3

26

4
275286

29

7

30

8

31

9
THÁNG 6/37415
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/6

2

11
312413

5

14

6

15

7

16

8

17

9

18
10191120

12

21

13

22

14

23

15

24

16

25
17261827

19

28

20

29

21

1/7

22

2

23

3
244255

26

6

27

7

28

8

29

9

30

10
THÁNG 7/37415
T2T3T4T5T6T7CN
111/7212

3

13

4

14

5

15

6

16

7

17
818919

10

20

11

21

12

22

13

23

14

24
15251626

17

27

18

28

19

29

20

30

21

1/8
222233

24

4

25

5

26

6

27

7

28

8
2993010

31

11
THÁNG 8/37415
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/8

2

13

3

14

4

15
516617

7

18

8

19

9

20

10

21

11

22
12231324

14

25

15

26

16

27

17

28

18

29
1930201/9

21

2

22

3

23

4

24

5

25

6
267278

28

9

29

10

30

11

31

12
THÁNG 9/37415
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/9
214315

4

16

5

17

6

18

7

19

8

20
9211022

11

23

12

24

13

25

14

26

15

27
16281729

18

1/10

19

2

20

3

21

4

22

5
236247

25

8

26

9

27

10

28

11

29

12
3013
THÁNG 10/37415
T2T3T4T5T6T7CN
114/10

2

15

3

16

4

17

5

18

6

19
720821

9

22

10

23

11

24

12

25

13

26
14271528

16

29

17

30

18

1/11

19

2

20

3
214225

23

6

24

7

25

8

26

9

27

10
28112912

30

13

31

14
THÁNG 11/37415
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/11

2

16

3

17
418519

6

20

7

21

8

22

9

23

10

24
11251226

13

27

14

28

15

29

16

1/12

17

2
183194

20

5

21

6

22

7

23

8

24

9
25102611

27

12

28

13

29

14

30

15
THÁNG 12/37415
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/12
217318

4

19

5

20

6

21

7

22

8

23
9241025

11

26

12

27

13

28

14

29

15

30
161/1172

18

3

19

4

20

5

21

6

22

7
238249

25

10

26

11

27

12

28

13

29

14
30153116

Lịch âm 37415: năm Ất Mùi

Tên năm: Kính Trọng Chi Dương- Dê được quý mến
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Sa Trung Kim- Vàng trong cát