XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Hợi 37431

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 37431 1 Thứ Bảy
 
Tháng Giêng (T)
4
Năm Tân Hợi
Tháng Canh Dần
Ngày Ất Tỵ
Giờ Bính Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 37431
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/37431
T2T3T4T5T6T7CN
14/125

3

6

4

7

5

8

6

9

7

10
811912

10

13

11

14

12

15

13

16

14

17
15181619

17

20

18

21

19

22

20

23

21

24
22252326

24

27

25

28

26

29

27

1/2

28

2
293304

31

5
THÁNG 2/37431
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/2

2

7

3

8

4

9
510611

7

12

8

13

9

14

10

15

11

16
12171318

14

19

15

20

16

21

17

22

18

23
19242025

21

26

22

27

23

28

24

29

25

30
261/3272

28

3
THÁNG 3/37431
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/3

2

5

3

6

4

7
5869

7

10

8

11

9

12

10

13

11

14
12151316

14

17

15

18

16

19

17

20

18

21
19222023

21

24

22

25

23

26

24

27

25

28
26292730

28

1/4

29

2

30

3

31

4
THÁNG 4/37431
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/4
2637

4

8

5

9

6

10

7

11

8

12
9131014

11

15

12

16

13

17

14

18

15

19
16201721

18

22

19

23

20

24

21

25

22

26
23272428

25

29

26

30

27

1/5

28

2

29

3
304
THÁNG 5/37431
T2T3T4T5T6T7CN
15/5

2

6

3

7

4

8

5

9

6

10
711812

9

13

10

14

11

15

12

16

13

17
14181519

16

20

17

21

18

22

19

23

20

24
21252226

23

27

24

28

25

29

26

1/6

27

2
283294

30

5

31

6
THÁNG 6/37431
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/6

2

8

3

9
410511

6

12

7

13

8

14

9

15

10

16
11171218

13

19

14

20

15

21

16

22

17

23
18241925

20

26

21

27

22

28

23

29

24

30
251/7262

27

3

28

4

29

5

30

6
THÁNG 7/37431
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/7
2839

4

10

5

11

6

12

7

13

8

14
9151016

11

17

12

18

13

19

14

20

15

21
16221723

18

24

19

25

20

26

21

27

22

28
2329241/8

25

2

26

3

27

4

28

5

29

6
307318
THÁNG 8/37431
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/8

2

10

3

11

4

12

5

13
614715

8

16

9

17

10

18

11

19

12

20
13211422

15

23

16

24

17

25

18

26

19

27
20282129

22

30

23

1/9

24

2

25

3

26

4
275286

29

7

30

8

31

9
THÁNG 9/37431
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/9

2

11
312413

5

14

6

15

7

16

8

17

9

18
10191120

12

21

13

22

14

23

15

24

16

25
17261827

19

28

20

29

21

1/10

22

2

23

3
244255

26

6

27

7

28

8

29

9

30

10
THÁNG 10/37431
T2T3T4T5T6T7CN
111/10212

3

13

4

14

5

15

6

16

7

17
818919

10

20

11

21

12

22

13

23

14

24
15251626

17

27

18

28

19

29

20

1/11

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011

31

12
THÁNG 11/37431
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/11

2

14

3

15

4

16
517618

7

19

8

20

9

21

10

22

11

23
12241325

14

26

15

27

16

28

17

29

18

30
191/12202

21

3

22

4

23

5

24

6

25

7
268279

28

10

29

11

30

12
THÁNG 12/37431
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/12

2

14
315416

5

17

6

18

7

19

8

20

9

21
10221123

12

24

13

25

14

26

15

27

16

28
1729181/1

19

2

20

3

21

4

22

5

23

6
247258

26

9

27

10

28

11

29

12

30

13
3114

Lịch âm 37431: năm Tân Hợi

Tên năm: Khuyên Dưỡng Chi Trư- Lợn nuôi nhốt
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Thoa Xuyến Kim- Vàng trang sức