XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Đinh Sửu 3917

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 3917 1 Thứ Hai
 
Tháng Mười Một (Đ)
25
Năm Bính Tý
Tháng Canh Tý
Ngày Mậu Tý
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 3917
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/3917
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/11

2

26

3

27

4

28

5

29
63071/12

8

2

9

3

10

4

11

5

12

6
137148

15

9

16

10

17

11

18

12

19

13
20142115

22

16

23

17

24

18

25

19

26

20
27212822

29

23

30

24

31

25
THÁNG 2/3917
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/12

2

27
328429

5

1/1

6

2

7

3

8

4

9

5
106117

12

8

13

9

14

10

15

11

16

12
17131814

19

15

20

16

21

17

22

18

23

19
24202521

26

22

27

23

28

24
THÁNG 3/3917
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/1

2

26
327428

5

29

6

30

7

1/2

8

2

9

3
104115

12

6

13

7

14

8

15

9

16

10
17111812

19

13

20

14

21

15

22

16

23

17
24182519

26

20

27

21

28

22

29

23

30

24
3125
THÁNG 4/3917
T2T3T4T5T6T7CN
126/2

2

27

3

28

4

29

5

1/3

6

2
7384

9

5

10

6

11

7

12

8

13

9
14101511

16

12

17

13

18

14

19

15

20

16
21172218

23

19

24

20

25

21

26

22

27

23
28242925

30

26
THÁNG 5/3917
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/3

2

28

3

29

4

1/4
5263

7

4

8

5

9

6

10

7

11

8
1291310

14

11

15

12

16

13

17

14

18

15
19162017

21

18

22

19

23

20

24

21

25

22
26232724

28

25

29

26

30

27

31

28
THÁNG 6/3917
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/4
23031/5

4

2

5

3

6

4

7

5

8

6
97108

11

9

12

10

13

11

14

12

15

13
16141715

18

16

19

17

20

18

21

19

22

20
23212422

25

23

26

24

27

25

28

26

29

27
3028
THÁNG 7/3917
T2T3T4T5T6T7CN
129/5

2

1/6

3

2

4

3

5

4

6

5
7687

9

8

10

9

11

10

12

11

13

12
14131514

16

15

17

16

18

17

19

18

20

19
21202221

23

22

24

23

25

24

26

25

27

26
28272928

30

29

31

30
THÁNG 8/3917
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/7

2

2

3

3
4455

6

6

7

7

8

8

9

9

10

10
11111212

13

13

14

14

15

15

16

16

17

17
18181919

20

20

21

21

22

22

23

23

24

24
25252626

27

27

28

28

29

29

30

30

31

1/8
THÁNG 9/3917
T2T3T4T5T6T7CN
12/823

3

4

4

5

5

6

6

7

7

8
89910

10

11

11

12

12

13

13

14

14

15
15161617

17

18

18

19

19

20

20

21

21

22
22232324

24

25

25

26

26

27

27

28

28

29
291/9302
THÁNG 10/3917
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/9

2

4

3

5

4

6

5

7
6879

8

10

9

11

10

12

11

13

12

14
13151416

15

17

16

18

17

19

18

20

19

21
20222123

22

24

23

25

24

26

25

27

26

28
27292830

29

1/10

30

2

31

3
THÁNG 11/3917
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/10

2

5
3647

5

8

6

9

7

10

8

11

9

12
10131114

12

15

13

16

14

17

15

18

16

19
17201821

19

22

20

23

21

24

22

25

23

26
24272528

26

29

27

30

28

1/11

29

2

30

3
THÁNG 12/3917
T2T3T4T5T6T7CN
14/1125

3

6

4

7

5

8

6

9

7

10
811912

10

13

11

14

12

15

13

16

14

17
15181619

17

20

18

21

19

22

20

23

21

24
22252326

24

27

25

28

26

29

27

1/12

28

2
293304

31

5

Lịch âm 3917: năm Đinh Sửu

Tên năm: Hồ Nội Chi Ngưu- Trâu trong hồ nước
Cung mệnh nam: Càn Kim; Cung mệnh nữ: Ly Hỏa
Mệnh năm: Giản Hạ Thủy- Nước dưới khe