XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Dần 3930

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 3930 1 Thứ Tư
 
Tháng Mười Một (Đ)
19
Năm Kỷ Sửu
Tháng Bính Tý
Ngày Bính Thân
Giờ Mậu Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 3930
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/3930
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/11

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
11291230

13

1/12

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16

29

17

30

18

31

19
THÁNG 2/3930
T2T3T4T5T6T7CN
120/12221

3

22

4

23

5

24

6

25

7

26
827928

10

29

11

30

12

1/1

13

2

14

3
154165

17

6

18

7

19

8

20

9

21

10
22112312

24

13

25

14

26

15

27

16

28

17
THÁNG 3/3930
T2T3T4T5T6T7CN
118/1219

3

20

4

21

5

22

6

23

7

24
825926

10

27

11

28

12

29

13

1/2

14

2
153164

17

5

18

6

19

7

20

8

21

9
22102311

24

12

25

13

26

14

27

15

28

16
29173018

31

19
THÁNG 4/3930
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/2

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

30
121/3132

14

3

15

4

16

5

17

6

18

7
198209

21

10

22

11

23

12

24

13

25

14
26152716

28

17

29

18

30

19
THÁNG 5/3930
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/3

2

21
322423

5

24

6

25

7

26

8

27

9

28
10291130

12

1/4

13

2

14

3

15

4

16

5
176187

19

8

20

9

21

10

22

11

23

12
24132514

26

15

27

16

28

17

29

18

30

19
3120
THÁNG 6/3930
T2T3T4T5T6T7CN
121/4

2

22

3

23

4

24

5

25

6

26
727828

9

29

10

1/5

11

2

12

3

13

4
145156

16

7

17

8

18

9

19

10

20

11
21122213

23

14

24

15

25

16

26

17

27

18
28192920

30

21
THÁNG 7/3930
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/5

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

30

10

1/6

11

2
123134

14

5

15

6

16

7

17

8

18

9
19102011

21

12

22

13

23

14

24

15

25

16
26172718

28

19

29

20

30

21

31

22
THÁNG 8/3930
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/6
224325

4

26

5

27

6

28

7

29

8

1/7
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
30233124
THÁNG 9/3930
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/7

2

26

3

27

4

28

5

29
61/872

8

3

9

4

10

5

11

6

12

7
138149

15

10

16

11

17

12

18

13

19

14
20152116

22

17

23

18

24

19

25

20

26

21
27222823

29

24

30

25
THÁNG 10/3930
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/8

2

27

3

28
42951/9

6

2

7

3

8

4

9

5

10

6
117128

13

9

14

10

15

11

16

12

17

13
18141915

20

16

21

17

22

18

23

19

24

20
25212622

27

23

28

24

29

25

30

26

31

27
THÁNG 11/3930
T2T3T4T5T6T7CN
128/9229

3

30

4

1/10

5

2

6

3

7

4
8596

10

7

11

8

12

9

13

10

14

11
15121613

17

14

18

15

19

16

20

17

21

18
22192320

24

21

25

22

26

23

27

24

28

25
29263027
THÁNG 12/3930
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/10

2

29

3

1/11

4

2

5

3
6475

8

6

9

7

10

8

11

9

12

10
13111412

15

13

16

14

17

15

18

16

19

17
20182119

22

20

23

21

24

22

25

23

26

24
27252826

29

27

30

28

31

29

Lịch âm 3930: năm Canh Dần

Tên năm: Xuất Sơn Chi Hổ- Hổ xuống núi
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Tùng Bách Mộc- Cây tùng bách