XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Ất Tỵ 3945

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 3945 1 Thứ Hai
 
Tháng Chạp (Đ)
5
Năm Giáp Thìn
Tháng Đinh Sửu
Ngày Ất Mão
Giờ Bính Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 3945
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/3945
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/12

2

6

3

7

4

8

5

9
610711

8

12

9

13

10

14

11

15

12

16
13171418

15

19

16

20

17

21

18

22

19

23
20242125

22

26

23

27

24

28

25

29

26

30
271/1282

29

3

30

4

31

5
THÁNG 2/3945
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/1

2

7
3849

5

10

6

11

7

12

8

13

9

14
10151116

12

17

13

18

14

19

15

20

16

21
17221823

19

24

20

25

21

26

22

27

23

28
24292530

26

1/2

27

2

28

3
THÁNG 3/3945
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/2

2

5
3647

5

8

6

9

7

10

8

11

9

12
10131114

12

15

13

16

14

17

15

18

16

19
17201821

19

22

20

23

21

24

22

25

23

26
24272528

26

29

27

1/3

28

2

29

3

30

4
315
THÁNG 4/3945
T2T3T4T5T6T7CN
16/3

2

7

3

8

4

9

5

10

6

11
712813

9

14

10

15

11

16

12

17

13

18
14191520

16

21

17

22

18

23

19

24

20

25
21262227

23

28

24

29

25

1/4

26

2

27

3
284295

30

6
THÁNG 5/3945
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/4

2

8

3

9

4

10
511612

7

13

8

14

9

15

10

16

11

17
12181319

14

20

15

21

16

22

17

23

18

24
19252026

21

27

22

28

23

29

24

30

25

1/5
262273

28

4

29

5

30

6

31

7
THÁNG 6/3945
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/5
29310

4

11

5

12

6

13

7

14

8

15
9161017

11

18

12

19

13

20

14

21

15

22
16231724

18

25

19

26

20

27

21

28

22

29
231/6242

25

3

26

4

27

5

28

6

29

7
308
THÁNG 7/3945
T2T3T4T5T6T7CN
19/6

2

10

3

11

4

12

5

13

6

14
715816

9

17

10

18

11

19

12

20

13

21
14221523

16

24

17

25

18

26

19

27

20

28
21292230

23

1/6N

24

2

25

3

26

4

27

5
286297

30

8

31

9
THÁNG 8/3945
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/6N

2

11

3

12
413514

6

15

7

16

8

17

9

18

10

19
11201221

13

22

14

23

15

24

16

25

17

26
18271928

20

29

21

1/7

22

2

23

3

24

4
255266

27

7

28

8

29

9

30

10

31

11
THÁNG 9/3945
T2T3T4T5T6T7CN
112/7213

3

14

4

15

5

16

6

17

7

18
819920

10

21

11

22

12

23

13

24

14

25
15261627

17

28

18

29

19

30

20

1/8

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011
THÁNG 10/3945
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/8

2

13

3

14

4

15

5

16
617718

8

19

9

20

10

21

11

22

12

23
13241425

15

26

16

27

17

28

18

29

19

1/9
202213

22

4

23

5

24

6

25

7

26

8
2792810

29

11

30

12

31

13
THÁNG 11/3945
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/9

2

15
316417

5

18

6

19

7

20

8

21

9

22
10231124

12

25

13

26

14

27

15

28

16

29
1730181/10

19

2

20

3

21

4

22

5

23

6
247258

26

9

27

10

28

11

29

12

30

13
THÁNG 12/3945
T2T3T4T5T6T7CN
114/10215

3

16

4

17

5

18

6

19

7

20
821922

10

23

11

24

12

25

13

26

14

27
15281629

17

30

18

1/11

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
29123013

31

14

Lịch âm 3945: năm Ất Tỵ

Tên năm: Xuất Huyệt Chi Xà- Rắn rời hang
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Tốn Mộc
Mệnh năm: Phú Đăng Hỏa- Lửa ngọn đèn