XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Đinh Sửu 3977

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 3977 1 Thứ Bảy
 
Tháng Mười Một (T)
28
Năm Bính Tý
Tháng Canh Tý
Ngày Qúy Mão
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 3977
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/3977
T2T3T4T5T6T7CN
128/11229

3

1/12

4

2

5

3

6

4

7

5
8697

10

8

11

9

12

10

13

11

14

12
15131614

17

15

18

16

19

17

20

18

21

19
22202321

24

22

25

23

26

24

27

25

28

26
29273028

31

29
THÁNG 2/3977
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/1

2

2

3

3

4

4
5566

7

7

8

8

9

9

10

10

11

11
12121313

14

14

15

15

16

16

17

17

18

18
19192020

21

21

22

22

23

23

24

24

25

25
26262727

28

28
THÁNG 3/3977
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/1

2

30

3

1/2

4

2
5364

7

5

8

6

9

7

10

8

11

9
12101311

14

12

15

13

16

14

17

15

18

16
19172018

21

19

22

20

23

21

24

22

25

23
26242725

28

26

29

27

30

28

31

29
THÁNG 4/3977
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/2
21/332

4

3

5

4

6

5

7

6

8

7
98109

11

10

12

11

13

12

14

13

15

14
16151716

18

17

19

18

20

19

21

20

22

21
23222423

25

24

26

25

27

26

28

27

29

28
3029
THÁNG 5/3977
T2T3T4T5T6T7CN
11/4

2

2

3

3

4

4

5

5

6

6
7788

9

9

10

10

11

11

12

12

13

13
14141515

16

16

17

17

18

18

19

19

20

20
21212222

23

23

24

24

25

25

26

26

27

27
28282929

30

30

31

1/5
THÁNG 6/3977
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/5

2

3

3

4
4556

6

7

7

8

8

9

9

10

10

11
11121213

13

14

14

15

15

16

16

17

17

18
18191920

20

21

21

22

22

23

23

24

24

25
25262627

27

28

28

29

29

30

30

1/6
THÁNG 7/3977
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/6
2334

4

5

5

6

6

7

7

8

8

9
9101011

11

12

12

13

13

14

14

15

15

16
16171718

18

19

19

20

20

21

21

22

22

23
23242425

25

26

26

27

27

28

28

29

29

1/7
302313
THÁNG 8/3977
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/7

2

5

3

6

4

7

5

8
69710

8

11

9

12

10

13

11

14

12

15
13161417

15

18

16

19

17

20

18

21

19

22
20232124

22

25

23

26

24

27

25

28

26

29
2730281/8

29

2

30

3

31

4
THÁNG 9/3977
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/8

2

6
3748

5

9

6

10

7

11

8

12

9

13
10141115

12

16

13

17

14

18

15

19

16

20
17211822

19

23

20

24

21

25

22

26

23

27
24282529

26

1/9

27

2

28

3

29

4

30

5
THÁNG 10/3977
T2T3T4T5T6T7CN
16/927

3

8

4

9

5

10

6

11

7

12
813914

10

15

11

16

12

17

13

18

14

19
15201621

17

22

18

23

19

24

20

25

21

26
22272328

24

29

25

30

26

1/10

27

2

28

3
294305

31

6
THÁNG 11/3977
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/10

2

8

3

9

4

10
511612

7

13

8

14

9

15

10

16

11

17
12181319

14

20

15

21

16

22

17

23

18

24
19252026

21

27

22

28

23

29

24

1/11

25

2
263274

28

5

29

6

30

7
THÁNG 12/3977
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/11

2

9
310411

5

12

6

13

7

14

8

15

9

16
10171118

12

19

13

20

14

21

15

22

16

23
17241825

19

26

20

27

21

28

22

29

23

30
241/12252

26

3

27

4

28

5

29

6

30

7
318

Lịch âm 3977: năm Đinh Sửu

Tên năm: Hồ Nội Chi Ngưu- Trâu trong hồ nước
Cung mệnh nam: Càn Kim; Cung mệnh nữ: Ly Hỏa
Mệnh năm: Giản Hạ Thủy- Nước dưới khe