XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Nhâm Tý 4012

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 4012 1 Chủ Nhật
 
Tháng Mười Một (Đ)
25
Năm Tân Hợi
Tháng Canh Tý
Ngày Bính Ngọ
Giờ Mậu Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 4012
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/4012
T2T3T4T5T6T7CN
125/11

2

26

3

27

4

28

5

29

6

30
71/1282

9

3

10

4

11

5

12

6

13

7
148159

16

10

17

11

18

12

19

13

20

14
21152216

23

17

24

18

25

19

26

20

27

21
28222923

30

24

31

25
THÁNG 2/4012
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/12

2

27

3

28
42951/1

6

2

7

3

8

4

9

5

10

6
117128

13

9

14

10

15

11

16

12

17

13
18141915

20

16

21

17

22

18

23

19

24

20
25212622

27

23

28

24

29

25
THÁNG 3/4012
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/1

2

27
328429

5

30

6

1/2

7

2

8

3

9

4
105116

12

7

13

8

14

9

15

10

16

11
17121813

19

14

20

15

21

16

22

17

23

18
24192520

26

21

27

22

28

23

29

24

30

25
3126
THÁNG 4/4012
T2T3T4T5T6T7CN
127/2

2

28

3

29

4

1/3

5

2

6

3
7485

9

6

10

7

11

8

12

9

13

10
14111512

16

13

17

14

18

15

19

16

20

17
21182219

23

20

24

21

25

22

26

23

27

24
28252926

30

27
THÁNG 5/4012
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/3

2

29

3

30

4

1/4
5263

7

4

8

5

9

6

10

7

11

8
1291310

14

11

15

12

16

13

17

14

18

15
19162017

21

18

22

19

23

20

24

21

25

22
26232724

28

25

29

26

30

27

31

28
THÁNG 6/4012
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/4
23031/5

4

2

5

3

6

4

7

5

8

6
97108

11

9

12

10

13

11

14

12

15

13
16141715

18

16

19

17

20

18

21

19

22

20
23212422

25

23

26

24

27

25

28

26

29

27
3028
THÁNG 7/4012
T2T3T4T5T6T7CN
129/5

2

30

3

1/6

4

2

5

3

6

4
7586

9

7

10

8

11

9

12

10

13

11
14121513

16

14

17

15

18

16

19

17

20

18
21192220

23

21

24

22

25

23

26

24

27

25
28262927

30

28

31

29
THÁNG 8/4012
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/7

2

2

3

3
4455

6

6

7

7

8

8

9

9

10

10
11111212

13

13

14

14

15

15

16

16

17

17
18181919

20

20

21

21

22

22

23

23

24

24
25252626

27

27

28

28

29

29

30

30

31

1/8
THÁNG 9/4012
T2T3T4T5T6T7CN
12/823

3

4

4

5

5

6

6

7

7

8
89910

10

11

11

12

12

13

13

14

14

15
15161617

17

18

18

19

19

20

20

21

21

22
22232324

24

25

25

26

26

27

27

28

28

29
291/9302
THÁNG 10/4012
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/9

2

4

3

5

4

6

5

7
6879

8

10

9

11

10

12

11

13

12

14
13151416

15

17

16

18

17

19

18

20

19

21
20222123

22

24

23

25

24

26

25

27

26

28
2729281/10

29

2

30

3

31

4
THÁNG 11/4012
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/10

2

6
3748

5

9

6

10

7

11

8

12

9

13
10141115

12

16

13

17

14

18

15

19

16

20
17211822

19

23

20

24

21

25

22

26

23

27
24282529

26

30

27

1/11

28

2

29

3

30

4
THÁNG 12/4012
T2T3T4T5T6T7CN
15/1126

3

7

4

8

5

9

6

10

7

11
812913

10

14

11

15

12

16

13

17

14

18
15191620

17

21

18

22

19

23

20

24

21

25
22262327

24

28

25

29

26

1/12

27

2

28

3
294305

31

6

Lịch âm 4012: năm Nhâm Tý

Tên năm: Sơn Thượng Chi Thử- Chuột trên núi
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Tang Đố Mộc- Gỗ cây dâu