Lịch âm vạn niên năm Quý Dậu 40633
Tháng 1 - 40633
1
Thứ Ba
Tháng Giêng (Đ)
16
Năm Quý Dậu
Tháng Giáp Dần
Ngày Nhâm Thìn
Giờ Canh Tý
Tiết Vũ Thủy
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 40633
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 16/1 | 2 17 | 3 18 | 4 19 | 520 | 621 |
7 22 | 8 23 | 9 24 | 10 25 | 11 26 | 1227 | 1328 |
14 29 | 15 30 | 16 31 | 17 3 | 18 4 | 195 | 206 |
21 7 | 22 8 | 23 9 | 24 10 | 25 11 | 2612 | 2713 |
28 14 | 29 15 | 30 16 | 31 17 | | | | |
| THÁNG 2/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 18/2 | 219 | 320 |
4 21 | 5 22 | 6 23 | 7 24 | 8 25 | 926 | 1027 |
11 28 | 12 29 | 13 30 | 14 31 | 15 32 | 163 | 174 |
18 5 | 19 6 | 20 7 | 21 8 | 22 9 | 2310 | 2411 |
25 12 | 26 13 | 27 14 | 28 15 | | | | |
| THÁNG 3/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 16/3 | 217 | 318 |
4 19 | 5 20 | 6 21 | 7 22 | 8 23 | 924 | 1025 |
11 26 | 12 27 | 13 28 | 14 29 | 15 30 | 1631 | 172 |
18 3 | 19 4 | 20 5 | 21 6 | 22 7 | 238 | 249 |
25 10 | 26 11 | 27 12 | 28 13 | 29 14 | 3015 | 3116 | |
| THÁNG 4/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 17/4 | 2 18 | 3 19 | 4 20 | 5 21 | 622 | 723 |
8 24 | 9 25 | 10 26 | 11 27 | 12 28 | 1329 | 1430 |
15 31 | 16 3 | 17 4 | 18 5 | 19 6 | 207 | 218 |
22 9 | 23 10 | 24 11 | 25 12 | 26 13 | 2714 | 2815 |
29 16 | 30 17 | | | | | | |
| THÁNG 5/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 18/5 | 2 19 | 3 20 | 421 | 522 |
6 23 | 7 24 | 8 25 | 9 26 | 10 27 | 1128 | 1229 |
13 30 | 14 31 | 15 2 | 16 3 | 17 4 | 185 | 196 |
20 7 | 21 8 | 22 9 | 23 10 | 24 11 | 2512 | 2613 |
27 14 | 28 15 | 29 16 | 30 17 | 31 18 | | | |
| THÁNG 6/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 119/6 | 220 |
3 21 | 4 22 | 5 23 | 6 24 | 7 25 | 826 | 927 |
10 28 | 11 29 | 12 30 | 13 31 | 14 3 | 154 | 165 |
17 6 | 18 7 | 19 8 | 20 9 | 21 10 | 2211 | 2312 |
24 13 | 25 14 | 26 15 | 27 16 | 28 17 | 2918 | 3019 | |
| THÁNG 7/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 20/7 | 2 21 | 3 22 | 4 23 | 5 24 | 625 | 726 |
8 27 | 9 28 | 10 29 | 11 30 | 12 31 | 133 | 144 |
15 5 | 16 6 | 17 7 | 18 8 | 19 9 | 2010 | 2111 |
22 12 | 23 13 | 24 14 | 25 15 | 26 16 | 2717 | 2818 |
29 19 | 30 20 | 31 21 | | | | | |
| THÁNG 8/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 22/8 | 2 23 | 324 | 425 |
5 26 | 6 27 | 7 28 | 8 29 | 9 30 | 1031 | 1132 |
12 3 | 13 4 | 14 5 | 15 6 | 16 7 | 178 | 189 |
19 10 | 20 11 | 21 12 | 22 13 | 23 14 | 2415 | 2516 |
26 17 | 27 18 | 28 19 | 29 20 | 30 21 | 3122 | | |
| THÁNG 9/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 123/9 |
2 24 | 3 25 | 4 26 | 5 27 | 6 28 | 729 | 830 |
9 31 | 10 3 | 11 4 | 12 5 | 13 6 | 147 | 158 |
16 9 | 17 10 | 18 11 | 19 12 | 20 13 | 2114 | 2215 |
23 16 | 24 17 | 25 18 | 26 19 | 27 20 | 2821 | 2922 |
30 23 | | | | | | | |
| THÁNG 10/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 24/10 | 2 25 | 3 26 | 4 27 | 528 | 629 |
7 30 | 8 31 | 9 32 | 10 3 | 11 4 | 125 | 136 |
14 7 | 15 8 | 16 9 | 17 10 | 18 11 | 1912 | 2013 |
21 14 | 22 15 | 23 16 | 24 17 | 25 18 | 2619 | 2720 |
28 21 | 29 22 | 30 23 | 31 24 | | | | |
| THÁNG 11/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 25/11 | 226 | 327 |
4 28 | 5 29 | 6 30 | 7 31 | 8 3 | 94 | 105 |
11 6 | 12 7 | 13 8 | 14 9 | 15 10 | 1611 | 1712 |
18 13 | 19 14 | 20 15 | 21 16 | 22 17 | 2318 | 2419 |
25 20 | 26 21 | 27 22 | 28 23 | 29 24 | 3025 | | |
| THÁNG 12/40633 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 126/12 |
2 27 | 3 28 | 4 29 | 5 30 | 6 31 | 732 | 83 |
9 4 | 10 5 | 11 6 | 12 7 | 13 8 | 149 | 1510 |
16 11 | 17 12 | 18 13 | 19 14 | 20 15 | 2116 | 2217 |
23 18 | 24 19 | 25 20 | 26 21 | 27 22 | 2823 | 2924 |
30 25 | 31 26 | | | | | | |
Tên năm: Lâu Túc Kê- Gà nhà gác
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Kiếm Phong Kim- Vàng đầu mũi kiếm
Tóm tắt mệnh Kiếm Phong Kim:
Kim loại dùng để mạ, nên mỏng, nhẹ
Diễn giải mệnh Kiếm Phong Kim:
Ngũ hành của thân dậu là kim, đồng thời kim trong quá trình sinh trưởng vị trí lâm quan ở thân, đế vượng ở dậu. Kim sinh ra nếu thịnh vượng thì rất cương cứng, sự vật cương cứng không thể vượt qua được lưỡi kiếm, nên gọi là kiếm phong kim.
Người nổi tiếng sinh năm Dậu
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Kiếm Phong Kim 40633
- Ngày 12/3/1933 (tròn 38700 năm): Tổng thống Franklin D. Roosevelt trở thành tổng thống đầu tiên có bài phát biểu trên đài phát thanh.
- Ngày 30/1/1933 (tròn 38700 năm): Adolf Hitler trở thành Thủ tướng Đức.
- Ngày 16/6/1933 (tròn 38700 năm): Tổng thống thứ 32 Hoa Kỳ Franklin D. Roosevelt ký Đạo luật Công nghiệp quốc gia.
- Ngày 9/3/1933 (tròn 38700 năm): Các phiên họp đặc biệt của Quốc hội "100 ngày đặc biệt" (100 ngày đầu tiên trong nhiệm kỳ đầu Tổng thống Hoa Kỳ) diễn ra ở New Deal của FDR.
- Ngày 14/10/1933 (tròn 38700 năm): Hitler ra tuyên bố phát xít Đức không tiếp tục tham gia hội nghị Geneva.
- Ngày 17/10/1933 (tròn 38700 năm): Nhà vật lý Albert Einstein đến Hoa Kỳ như một người tị nạn từ Đức Quốc xã.
- Ngày 16/11/1933 (tròn 38700 năm): Hoa Kỳ và Liên bang các nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (gọi tắt là Liên Xô) thiết lập quan hệ ngoại giao.
- Ngày 22/7/1933 (tròn 38700 năm): Wiley Post trở thành phi công đầu tiên bay một mình vòng quanh thế giới.
- Ngày 5/3/1933 (tròn 38700 năm): Cuộc bầu cử tự do cuối cùng ở Đức cho đến sau chiến tranh thế giới thứ hai, Đức Quốc xã nhận được 44% số phiếu bầu.
- Ngày 27/2/1933 (tròn 38700 năm): Tòa nhà nghị viện Reichstag Đức ở Berlin bị lửa thiêu rụi.
- Ngày 5/12/1933 (tròn 38700 năm): Tu chính án thứ 21 của Hoa Kỳ được phê duyệt.
- Ngày 19/4/1933 (tròn 38700 năm): Hoa Kỳ bỏ chế độ bản vị vàng.
- Ngày 4/3/1933 (tròn 38700 năm): Frances Perkins được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Lao động Hoa Kỳ, trở thành người phụ nữ đầu tiên phục vụ trong nội các.
- Ngày 6/6/1933 (tròn 38700 năm): Rạp chiếu phim ổ đĩa đầu tiên mở ra ở Camden, New Jersey.
- Ngày 15/2/1933 (tròn 38700 năm): Thị trưởng Chicago Anton J. Cermak ngồi cùng xe với tổng thống đắc cử Franklin D. Roosevelt hứng đạn thay tổng thống và thiệt mạng.
- Ngày 14/7/1933 (tròn 38700 năm): Tất cả các đảng phái chính trị tại Đức đều bị cấm ngoại trừ Đức Quốc xã.
- Ngày 6/2/1933 (tròn 38700 năm): Tu chính án thứ 20 của Hiến pháp quy định lễ nhậm chức của tổng thống Hoa Kỳ vào ngày 20 tháng 1 được thông qua.
- Ngày 1/4/1933 (tròn 38700 năm): Cuộc đàn áp của Đức quốc xã với người Do Thái bắt đầu. Người Do Thái bị gạt ra ngoài hành chính công, doanh nghiệp bị tẩy chay.
- Ngày 5/6/1933 (tròn 38700 năm): Hoa Kỳ chính thức bỏ chế độ bản vị vàng (gold standard).
- Ngày 2/3/1933 (tròn 38700 năm): Bộ phim điện ảnh King Kong công chiếu tại thành phố New York.
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Quý Dậu 40633
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 40633 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 40633. Năm 40633 có 365 ngày, âm lịch là năm Quý Dậu. Lịch âm năm Quý Dậu 40633, lịch vạn niên năm Kiếm Phong Kim 40633