XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Quý Dậu 4813

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 4813 1 Thứ Ba
 
Tháng Mười Một (Đ)
25
Năm Nhâm Thân
Tháng Nhâm Tý
Ngày Bính Ngọ
Giờ Mậu Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 4813
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/4813
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/11

2

26

3

27

4

28
529630

7

1/12

8

2

9

3

10

4

11

5
126137

14

8

15

9

16

10

17

11

18

12
19132014

21

15

22

16

23

17

24

18

25

19
26202721

28

22

29

23

30

24

31

25
THÁNG 2/4813
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/12
227328

4

29

5

1/1

6

2

7

3

8

4
95106

11

7

12

8

13

9

14

10

15

11
16121713

18

14

19

15

20

16

21

17

22

18
23192420

25

21

26

22

27

23

28

24
THÁNG 3/4813
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/1
226327

4

28

5

29

6

30

7

1/2

8

2
93104

11

5

12

6

13

7

14

8

15

9
16101711

18

12

19

13

20

14

21

15

22

16
23172418

25

19

26

20

27

21

28

22

29

23
30243125
THÁNG 4/4813
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/2

2

27

3

28

4

29

5

1/3
6273

8

4

9

5

10

6

11

7

12

8
1391410

15

11

16

12

17

13

18

14

19

15
20162117

22

18

23

19

24

20

25

21

26

22
27232824

29

25

30

26
THÁNG 5/4813
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/3

2

28

3

29
43051/4

6

2

7

3

8

4

9

5

10

6
117128

13

9

14

10

15

11

16

12

17

13
18141915

20

16

21

17

22

18

23

19

24

20
25212622

27

23

28

24

29

25

30

26

31

27
THÁNG 6/4813
T2T3T4T5T6T7CN
128/4229

3

1/5

4

2

5

3

6

4

7

5
8697

10

8

11

9

12

10

13

11

14

12
15131614

17

15

18

16

19

17

20

18

21

19
22202321

24

22

25

23

26

24

27

25

28

26
29273028
THÁNG 7/4813
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/5

2

30

3

1/6

4

2

5

3
6475

8

6

9

7

10

8

11

9

12

10
13111412

15

13

16

14

17

15

18

16

19

17
20182119

22

20

23

21

24

22

25

23

26

24
27252826

29

27

30

28

31

29
THÁNG 8/4813
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/7

2

2
3344

5

5

6

6

7

7

8

8

9

9
10101111

12

12

13

13

14

14

15

15

16

16
17171818

19

19

20

20

21

21

22

22

23

23
24242525

26

26

27

27

28

28

29

29

30

1/8
312
THÁNG 9/4813
T2T3T4T5T6T7CN
13/8

2

4

3

5

4

6

5

7

6

8
79810

9

11

10

12

11

13

12

14

13

15
14161517

16

18

17

19

18

20

19

21

20

22
21232224

23

25

24

26

25

27

26

28

27

29
2830291/9

30

2
THÁNG 10/4813
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/9

2

4

3

5

4

6
5768

7

9

8

10

9

11

10

12

11

13
12141315

14

16

15

17

16

18

17

19

18

20
19212022

21

23

22

24

23

25

24

26

25

27
26282729

28

1/10

29

2

30

3

31

4
THÁNG 11/4813
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/10
2637

4

8

5

9

6

10

7

11

8

12
9131014

11

15

12

16

13

17

14

18

15

19
16201721

18

22

19

23

20

24

21

25

22

26
23272428

25

29

26

30

27

1/11

28

2

29

3
304
THÁNG 12/4813
T2T3T4T5T6T7CN
15/11

2

6

3

7

4

8

5

9

6

10
711812

9

13

10

14

11

15

12

16

13

17
14181519

16

20

17

21

18

22

19

23

20

24
21252226

23

27

24

28

25

29

26

30

27

1/12
282293

30

4

31

5

Lịch âm 4813: năm Quý Dậu

Tên năm: Lâu Túc Kê- Gà nhà gác
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Kiếm Phong Kim- Vàng đầu mũi kiếm