XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Ngọ 4834

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 4834 1 Chủ Nhật
 
Tháng Mười Một (Đ)
18
Năm Quý Tỵ
Tháng Giáp Tý
Ngày Bính Thân
Giờ Mậu Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 4834
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/4834
T2T3T4T5T6T7CN
118/11

2

19

3

20

4

21

5

22

6

23
724825

9

26

10

27

11

28

12

29

13

30
141/12152

16

3

17

4

18

5

19

6

20

7
218229

23

10

24

11

25

12

26

13

27

14
28152916

30

17

31

18
THÁNG 2/4834
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/12

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
11291230

13

1/1

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16
THÁNG 3/4834
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/1

2

18

3

19
420521

6

22

7

23

8

24

9

25

10

26
11271228

13

29

14

1/2

15

2

16

3

17

4
185196

20

7

21

8

22

9

23

10

24

11
25122613

27

14

28

15

29

16

30

17

31

18
THÁNG 4/4834
T2T3T4T5T6T7CN
119/2220

3

21

4

22

5

23

6

24

7

25
826927

10

28

11

29

12

30

13

1/3

14

2
153164

17

5

18

6

19

7

20

8

21

9
22102311

24

12

25

13

26

14

27

15

28

16
29173018
THÁNG 5/4834
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/3

2

20

3

21

4

22

5

23
624725

8

26

9

27

10

28

11

29

12

30
131/4142

15

3

16

4

17

5

18

6

19

7
208219

22

10

23

11

24

12

25

13

26

14
27152816

29

17

30

18

31

19
THÁNG 6/4834
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/4

2

21
322423

5

24

6

25

7

26

8

27

9

28
10291130

12

1/5

13

2

14

3

15

4

16

5
176187

19

8

20

9

21

10

22

11

23

12
24132514

26

15

27

16

28

17

29

18

30

19
THÁNG 7/4834
T2T3T4T5T6T7CN
120/5221

3

22

4

23

5

24

6

25

7

26
827928

10

29

11

1/6

12

2

13

3

14

4
155166

17

7

18

8

19

9

20

10

21

11
22122313

24

14

25

15

26

16

27

17

28

18
29193020

31

21
THÁNG 8/4834
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/6

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

30

10

1/7

11

2
123134

14

5

15

6

16

7

17

8

18

9
19102011

21

12

22

13

23

14

24

15

25

16
26172718

28

19

29

20

30

21

31

22
THÁNG 9/4834
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/7
224325

4

26

5

27

6

28

7

29

8

1/8
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
3023
THÁNG 10/4834
T2T3T4T5T6T7CN
124/8

2

25

3

26

4

27

5

28

6

29
71/982

9

3

10

4

11

5

12

6

13

7
148159

16

10

17

11

18

12

19

13

20

14
21152216

23

17

24

18

25

19

26

20

27

21
28222923

30

24

31

25
THÁNG 11/4834
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/9

2

27

3

28
429530

6

1/10

7

2

8

3

9

4

10

5
116127

13

8

14

9

15

10

16

11

17

12
18131914

20

15

21

16

22

17

23

18

24

19
25202621

27

22

28

23

29

24

30

25
THÁNG 12/4834
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/10
227328

4

29

5

1/11

6

2

7

3

8

4
95106

11

7

12

8

13

9

14

10

15

11
16121713

18

14

19

15

20

16

21

17

22

18
23192420

25

21

26

22

27

23

28

24

29

25
30263127

Lịch âm 4834: năm Giáp Ngọ

Tên năm: Vân Trung Chi Mã- Ngựa trong mây
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Sa Trung Kim- Vàng trong cát