XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Ngọ 4858

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 4858 1 Thứ Ba
 
Tháng Mười Một (Đ)
13
Năm Đinh Tỵ
Tháng Nhâm Tý
Ngày Nhâm Dần
Giờ Canh Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 4858
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/4858
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/11

2

14

3

15

4

16
517618

7

19

8

20

9

21

10

22

11

23
12241325

14

26

15

27

16

28

17

29

18

30
191/12202

21

3

22

4

23

5

24

6

25

7
268279

28

10

29

11

30

12

31

13
THÁNG 2/4858
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/12
215316

4

17

5

18

6

19

7

20

8

21
9221023

11

24

12

25

13

26

14

27

15

28
16291730

18

1/1

19

2

20

3

21

4

22

5
236247

25

8

26

9

27

10

28

11
THÁNG 3/4858
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/1
213314

4

15

5

16

6

17

7

18

8

19
9201021

11

22

12

23

13

24

14

25

15

26
16271728

18

29

19

30

20

1/2

21

2

22

3
234245

25

6

26

7

27

8

28

9

29

10
30113112
THÁNG 4/4858
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/2

2

14

3

15

4

16

5

17
618719

8

20

9

21

10

22

11

23

12

24
13251426

15

27

16

28

17

29

18

1/3

19

2
203214

22

5

23

6

24

7

25

8

26

9
27102811

29

12

30

13
THÁNG 5/4858
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/3

2

15

3

16
417518

6

19

7

20

8

21

9

22

10

23
11241225

13

26

14

27

15

28

16

29

17

30
181/4192

20

3

21

4

22

5

23

6

24

7
258269

27

10

28

11

29

12

30

13

31

14
THÁNG 6/4858
T2T3T4T5T6T7CN
115/4216

3

17

4

18

5

19

6

20

7

21
822923

10

24

11

25

12

26

13

27

14

28
1529161/5

17

2

18

3

19

4

20

5

21

6
227238

24

9

25

10

26

11

27

12

28

13
29143015
THÁNG 7/4858
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/5

2

17

3

18

4

19

5

20
621722

8

23

9

24

10

25

11

26

12

27
13281429

15

1/6

16

2

17

3

18

4

19

5
206217

22

8

23

9

24

10

25

11

26

12
27132814

29

15

30

16

31

17
THÁNG 8/4858
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/6

2

19
320421

5

22

6

23

7

24

8

25

9

26
10271128

12

29

13

30

14

1/7

15

2

16

3
174185

19

6

20

7

21

8

22

9

23

10
24112512

26

13

27

14

28

15

29

16

30

17
3118
THÁNG 9/4858
T2T3T4T5T6T7CN
119/7

2

20

3

21

4

22

5

23

6

24
725826

9

27

10

28

11

29

12

1/8

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19
THÁNG 10/4858
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/8

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

1/9
122133

14

4

15

5

16

6

17

7

18

8
1992010

21

11

22

12

23

13

24

14

25

15
26162717

28

18

29

19

30

20

31

21
THÁNG 11/4858
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/9
223324

4

25

5

26

6

27

7

28

8

29
930101/10

11

2

12

3

13

4

14

5

15

6
167178

18

9

19

10

20

11

21

12

22

13
23142415

25

16

26

17

27

18

28

19

29

20
3021
THÁNG 12/4858
T2T3T4T5T6T7CN
122/10

2

23

3

24

4

25

5

26

6

27
728829

9

1/11

10

2

11

3

12

4

13

5
146157

16

8

17

9

18

10

19

11

20

12
21132214

23

15

24

16

25

17

26

18

27

19
28202921

30

22

31

23

Lịch âm 4858: năm Mậu Ngọ

Tên năm: Cứu Nội Chi Mã- Ngựa trong chuồng
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Thiên Thượng Hỏa- Lửa trên trời