XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Tuất 4886

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 4886 1 Thứ Ba
 
Tháng Mười Một (T)
22
Năm Ất Dậu
Tháng Mậu Tý
Ngày Kỷ Tỵ
Giờ Giáp Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 4886
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/4886
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/11

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

1/12

10

2

11

3
124135

14

6

15

7

16

8

17

9

18

10
19112012

21

13

22

14

23

15

24

16

25

17
26182719

28

20

29

21

30

22

31

23
THÁNG 2/4886
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/12
225326

4

27

5

28

6

29

7

30

8

1/1
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21
THÁNG 3/4886
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/1
223324

4

25

5

26

6

27

7

28

8

29
930101/2

11

2

12

3

13

4

14

5

15

6
167178

18

9

19

10

20

11

21

12

22

13
23142415

25

16

26

17

27

18

28

19

29

20
30213122
THÁNG 4/4886
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/2

2

24

3

25

4

26

5

27
628729

8

30

9

1/3

10

2

11

3

12

4
135146

15

7

16

8

17

9

18

10

19

11
20122113

22

14

23

15

24

16

25

17

26

18
27192820

29

21

30

22
THÁNG 5/4886
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/3

2

24

3

25
426527

6

28

7

29

8

1/4

9

2

10

3
114125

13

6

14

7

15

8

16

9

17

10
18111912

20

13

21

14

22

15

23

16

24

17
25182619

27

20

28

21

29

22

30

23

31

24
THÁNG 6/4886
T2T3T4T5T6T7CN
125/4226

3

27

4

28

5

29

6

30

7

1/5
8293

10

4

11

5

12

6

13

7

14

8
1591610

17

11

18

12

19

13

20

14

21

15
22162317

24

18

25

19

26

20

27

21

28

22
29233024
THÁNG 7/4886
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/5

2

26

3

27

4

28

5

29
61/672

8

3

9

4

10

5

11

6

12

7
138149

15

10

16

11

17

12

18

13

19

14
20152116

22

17

23

18

24

19

25

20

26

21
27222823

29

24

30

25

31

26
THÁNG 8/4886
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/6

2

28
329430

5

1/7

6

2

7

3

8

4

9

5
106117

12

8

13

9

14

10

15

11

16

12
17131814

19

15

20

16

21

17

22

18

23

19
24202521

26

22

27

23

28

24

29

25

30

26
3127
THÁNG 9/4886
T2T3T4T5T6T7CN
128/7

2

29

3

1/8

4

2

5

3

6

4
7586

9

7

10

8

11

9

12

10

13

11
14121513

16

14

17

15

18

16

19

17

20

18
21192220

23

21

24

22

25

23

26

24

27

25
28262927

30

28
THÁNG 10/4886
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/8

2

1/9

3

2

4

3
5465

7

6

8

7

9

8

10

9

11

10
12111312

14

13

15

14

16

15

17

16

18

17
19182019

21

20

22

21

23

22

24

23

25

24
26252726

28

27

29

28

30

29

31

1/10
THÁNG 11/4886
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/10
2334

4

5

5

6

6

7

7

8

8

9
9101011

11

12

12

13

13

14

14

15

15

16
16171718

18

19

19

20

20

21

21

22

22

23
23242425

25

26

26

27

27

28

28

29

29

30
301/11
THÁNG 12/4886
T2T3T4T5T6T7CN
12/11

2

3

3

4

4

5

5

6

6

7
7889

9

10

10

11

11

12

12

13

13

14
14151516

16

17

17

18

18

19

19

20

20

21
21222223

23

24

24

25

25

26

26

27

27

28
2829291/12

30

2

31

3

Lịch âm 4886: năm Bính Tuất

Tên năm: Tự Miên Chi Cẩu- Chó đang ngủ
Cung mệnh nam: Càn Kim; Cung mệnh nữ: Ly Hỏa
Mệnh năm: Ốc Thượng Thổ- Đất trên nóc nhà