XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Tuất 4898

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 4898 1 Thứ Tư
 
Tháng Chạp (T)
5
Năm Đinh Dậu
Tháng Qúy Sửu
Ngày Nhâm Thân
Giờ Canh Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 4898
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/4898
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/12

2

6

3

7
4859

6

10

7

11

8

12

9

13

10

14
11151216

13

17

14

18

15

19

16

20

17

21
18221923

20

24

21

25

22

26

23

27

24

28
2529261/1

27

2

28

3

29

4

30

5

31

6
THÁNG 2/4898
T2T3T4T5T6T7CN
17/128

3

9

4

10

5

11

6

12

7

13
814915

10

16

11

17

12

18

13

19

14

20
15211622

17

23

18

24

19

25

20

26

21

27
22282329

24

30

25

1/2

26

2

27

3

28

4
THÁNG 3/4898
T2T3T4T5T6T7CN
15/226

3

7

4

8

5

9

6

10

7

11
812913

10

14

11

15

12

16

13

17

14

18
15191620

17

21

18

22

19

23

20

24

21

25
22262327

24

28

25

29

26

1/3

27

2

28

3
294305

31

6
THÁNG 4/4898
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/3

2

8

3

9

4

10
511612

7

13

8

14

9

15

10

16

11

17
12181319

14

20

15

21

16

22

17

23

18

24
19252026

21

27

22

28

23

29

24

30

25

1/4
262273

28

4

29

5

30

6
THÁNG 5/4898
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/4

2

8
39410

5

11

6

12

7

13

8

14

9

15
10161117

12

18

13

19

14

20

15

21

16

22
17231824

19

25

20

26

21

27

22

28

23

29
2430251/5

26

2

27

3

28

4

29

5

30

6
317
THÁNG 6/4898
T2T3T4T5T6T7CN
18/5

2

9

3

10

4

11

5

12

6

13
714815

9

16

10

17

11

18

12

19

13

20
14211522

16

23

17

24

18

25

19

26

20

27
21282229

23

1/6

24

2

25

3

26

4

27

5
286297

30

8
THÁNG 7/4898
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/6

2

10

3

11

4

12
513614

7

15

8

16

9

17

10

18

11

19
12201321

14

22

15

23

16

24

17

25

18

26
19272028

21

29

22

30

23

1/7

24

2

25

3
264275

28

6

29

7

30

8

31

9
THÁNG 8/4898
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/7
211312

4

13

5

14

6

15

7

16

8

17
9181019

11

20

12

21

13

22

14

23

15

24
16251726

18

27

19

28

20

29

21

30

22

1/7N
232243

25

4

26

5

27

6

28

7

29

8
3093110
THÁNG 9/4898
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/7N

2

12

3

13

4

14

5

15
616717

8

18

9

19

10

20

11

21

12

22
13231424

15

25

16

26

17

27

18

28

19

29
201/8212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289

29

10

30

11
THÁNG 10/4898
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/8

2

13

3

14
415516

6

17

7

18

8

19

9

20

10

21
11221223

13

24

14

25

15

26

16

27

17

28
18291930

20

1/9

21

2

22

3

23

4

24

5
256267

27

8

28

9

29

10

30

11

31

12
THÁNG 11/4898
T2T3T4T5T6T7CN
113/9214

3

15

4

16

5

17

6

18

7

19
820921

10

22

11

23

12

24

13

25

14

26
15271628

17

29

18

1/10

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
29123013
THÁNG 12/4898
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/10

2

15

3

16

4

17

5

18
619720

8

21

9

22

10

23

11

24

12

25
13261427

15

28

16

29

17

30

18

1/11

19

2
203214

22

5

23

6

24

7

25

8

26

9
27102811

29

12

30

13

31

14

Lịch âm 4898: năm Mậu Tuất

Tên năm: Tiến Sơn Chi Cẩu- Chó vào núi
Cung mệnh nam: Ly Hỏa; Cung mệnh nữ: Càn Kim
Mệnh năm: Bình Địa Mộc- Cây ở đồng bằng