XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Thân 5244

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5244 1 Thứ Sáu
 
Tháng Mười Một (T)
16
Năm Quý Mùi
Tháng Giáp Tý
Ngày Ất Dậu
Giờ Bính Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5244
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5244
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/11
217318

4

19

5

20

6

21

7

22

8

23
9241025

11

26

12

27

13

28

14

29

15

1/12
162173

18

4

19

5

20

6

21

7

22

8
2392410

25

11

26

12

27

13

28

14

29

15
30163117
THÁNG 2/5244
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/12

2

19

3

20

4

21

5

22
623724

8

25

9

26

10

27

11

28

12

29
131/1142

15

3

16

4

17

5

18

6

19

7
208219

22

10

23

11

24

12

25

13

26

14
27152816

29

17
THÁNG 3/5244
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/1

2

19

3

20

4

21
522623

7

24

8

25

9

26

10

27

11

28
12291330

14

1/2

15

2

16

3

17

4

18

5
196207

21

8

22

9

23

10

24

11

25

12
26132714

28

15

29

16

30

17

31

18
THÁNG 4/5244
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/2
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

1/3

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
3019
THÁNG 5/5244
T2T3T4T5T6T7CN
120/3

2

21

3

22

4

23

5

24

6

25
726827

9

28

10

29

11

30

12

1/4

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19

31

20
THÁNG 6/5244
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/4

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

1/5
112123

13

4

14

5

15

6

16

7

17

8
1891910

20

11

21

12

22

13

23

14

24

15
25162617

27

18

28

19

29

20

30

21
THÁNG 7/5244
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/5
223324

4

25

5

26

6

27

7

28

8

29
930101/6

11

2

12

3

13

4

14

5

15

6
167178

18

9

19

10

20

11

21

12

22

13
23142415

25

16

26

17

27

18

28

19

29

20
30213122
THÁNG 8/5244
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/6

2

24

3

25

4

26

5

27
628729

8

30

9

1/7

10

2

11

3

12

4
135146

15

7

16

8

17

9

18

10

19

11
20122113

22

14

23

15

24

16

25

17

26

18
27192820

29

21

30

22

31

23
THÁNG 9/5244
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/7

2

25
326427

5

28

6

29

7

1/8

8

2

9

3
104115

12

6

13

7

14

8

15

9

16

10
17111812

19

13

20

14

21

15

22

16

23

17
24182519

26

20

27

21

28

22

29

23

30

24
THÁNG 10/5244
T2T3T4T5T6T7CN
125/8226

3

27

4

28

5

29

6

30

7

1/9
8293

10

4

11

5

12

6

13

7

14

8
1591610

17

11

18

12

19

13

20

14

21

15
22162317

24

18

25

19

26

20

27

21

28

22
29233024

31

25
THÁNG 11/5244
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/9

2

27

3

28

4

29
53061/10

7

2

8

3

9

4

10

5

11

6
127138

14

9

15

10

16

11

17

12

18

13
19142015

21

16

22

17

23

18

24

19

25

20
26212722

28

23

29

24

30

25
THÁNG 12/5244
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/10

2

27
328429

5

1/11

6

2

7

3

8

4

9

5
106117

12

8

13

9

14

10

15

11

16

12
17131814

19

15

20

16

21

17

22

18

23

19
24202521

26

22

27

23

28

24

29

25

30

26
3127

Lịch âm 5244: năm Giáp Thân

Tên năm: Quá Thụ Chi Hầu- Khỉ leo cây
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Tuyền Trung Thủy- Dưới giữa dòng suối