XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Thìn 5264

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5264 1 Thứ Ba
 
Tháng Mười Một (T)
27
Năm Quý Mão
Tháng Giáp Tý
Ngày Canh Ngọ
Giờ Bính Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5264
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5264
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/11

2

28

3

29

4

1/12
5263

7

4

8

5

9

6

10

7

11

8
1291310

14

11

15

12

16

13

17

14

18

15
19162017

21

18

22

19

23

20

24

21

25

22
26232724

28

25

29

26

30

27

31

28
THÁNG 2/5264
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/12
23031/1

4

2

5

3

6

4

7

5

8

6
97108

11

9

12

10

13

11

14

12

15

13
16141715

18

16

19

17

20

18

21

19

22

20
23212422

25

23

26

24

27

25

28

26

29

27
THÁNG 3/5264
T2T3T4T5T6T7CN
128/1229

3

1/2

4

2

5

3

6

4

7

5
8697

10

8

11

9

12

10

13

11

14

12
15131614

17

15

18

16

19

17

20

18

21

19
22202321

24

22

25

23

26

24

27

25

28

26
29273028

31

29
THÁNG 4/5264
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/2

2

1/3

3

2

4

3
5465

7

6

8

7

9

8

10

9

11

10
12111312

14

13

15

14

16

15

17

16

18

17
19182019

21

20

22

21

23

22

24

23

25

24
26252726

28

27

29

28

30

29
THÁNG 5/5264
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/4

2

2
3344

5

5

6

6

7

7

8

8

9

9
10101111

12

12

13

13

14

14

15

15

16

16
17171818

19

19

20

20

21

21

22

22

23

23
24242525

26

26

27

27

28

28

29

29

30

30
311/5
THÁNG 6/5264
T2T3T4T5T6T7CN
12/5

2

3

3

4

4

5

5

6

6

7
7889

9

10

10

11

11

12

12

13

13

14
14151516

16

17

17

18

18

19

19

20

20

21
21222223

23

24

24

25

25

26

26

27

27

28
2829291/6

30

2
THÁNG 7/5264
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/6

2

4

3

5

4

6
5768

7

9

8

10

9

11

10

12

11

13
12141315

14

16

15

17

16

18

17

19

18

20
19212022

21

23

22

24

23

25

24

26

25

27
26282729

28

30

29

1/7

30

2

31

3
THÁNG 8/5264
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/7
2536

4

7

5

8

6

9

7

10

8

11
9121013

11

14

12

15

13

16

14

17

15

18
16191720

18

21

19

22

20

23

21

24

22

25
23262427

25

28

26

29

27

1/8

28

2

29

3
304315
THÁNG 9/5264
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/8

2

7

3

8

4

9

5

10
611712

8

13

9

14

10

15

11

16

12

17
13181419

15

20

16

21

17

22

18

23

19

24
20252126

22

27

23

28

24

29

25

1/9

26

2
273284

29

5

30

6
THÁNG 10/5264
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/9

2

8

3

9
410511

6

12

7

13

8

14

9

15

10

16
11171218

13

19

14

20

15

21

16

22

17

23
18241925

20

26

21

27

22

28

23

29

24

30
251/10262

27

3

28

4

29

5

30

6

31

7
THÁNG 11/5264
T2T3T4T5T6T7CN
18/1029

3

10

4

11

5

12

6

13

7

14
815916

10

17

11

18

12

19

13

20

14

21
15221623

17

24

18

25

19

26

20

27

21

28
22292330

24

1/11

25

2

26

3

27

4

28

5
296307
THÁNG 12/5264
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/11

2

9

3

10

4

11

5

12
613714

8

15

9

16

10

17

11

18

12

19
13201421

15

22

16

23

17

24

18

25

19

26
20272128

22

29

23

1/12

24

2

25

3

26

4
275286

29

7

30

8

31

9

Lịch âm 5264: năm Giáp Thìn

Tên năm: Phục Đầm Chi Lâm- Rồng ẩn ở đầm
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Phú Đăng Hỏa- Lửa ngọn đèn