XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Ất Hợi 5295

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5295 1 Thứ Bảy
 
Tháng Mười Một nhuận (T)
11
Năm Giáp Tuất
Tháng Bính Tý
Ngày Qúy Sửu
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5295
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5295
T2T3T4T5T6T7CN
111/11N212

3

13

4

14

5

15

6

16

7

17
818919

10

20

11

21

12

22

13

23

14

24
15251626

17

27

18

28

19

29

20

1/12

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011

31

12
THÁNG 2/5295
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/12

2

14

3

15

4

16
517618

7

19

8

20

9

21

10

22

11

23
12241325

14

26

15

27

16

28

17

29

18

30
191/1202

21

3

22

4

23

5

24

6

25

7
268279

28

10
THÁNG 3/5295
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/1

2

12

3

13

4

14
515616

7

17

8

18

9

19

10

20

11

21
12221323

14

24

15

25

16

26

17

27

18

28
19292030

21

1/2

22

2

23

3

24

4

25

5
266277

28

8

29

9

30

10

31

11
THÁNG 4/5295
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/2
213314

4

15

5

16

6

17

7

18

8

19
9201021

11

22

12

23

13

24

14

25

15

26
16271728

18

29

19

1/3

20

2

21

3

22

4
235246

25

7

26

8

27

9

28

10

29

11
3012
THÁNG 5/5295
T2T3T4T5T6T7CN
113/3

2

14

3

15

4

16

5

17

6

18
719820

9

21

10

22

11

23

12

24

13

25
14261527

16

28

17

29

18

30

19

1/4

20

2
213224

23

5

24

6

25

7

26

8

27

9
28102911

30

12

31

13
THÁNG 6/5295
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/4

2

15

3

16
417518

6

19

7

20

8

21

9

22

10

23
11241225

13

26

14

27

15

28

16

29

17

30
181/5192

20

3

21

4

22

5

23

6

24

7
258269

27

10

28

11

29

12

30

13
THÁNG 7/5295
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/5
215316

4

17

5

18

6

19

7

20

8

21
9221023

11

24

12

25

13

26

14

27

15

28
1629171/6

18

2

19

3

20

4

21

5

22

6
237248

25

9

26

10

27

11

28

12

29

13
30143115
THÁNG 8/5295
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/6

2

17

3

18

4

19

5

20
621722

8

23

9

24

10

25

11

26

12

27
13281429

15

30

16

1/7

17

2

18

3

19

4
205216

22

7

23

8

24

9

25

10

26

11
27122813

29

14

30

15

31

16
THÁNG 9/5295
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/7

2

18
319420

5

21

6

22

7

23

8

24

9

25
10261127

12

28

13

29

14

1/8

15

2

16

3
174185

19

6

20

7

21

8

22

9

23

10
24112512

26

13

27

14

28

15

29

16

30

17
THÁNG 10/5295
T2T3T4T5T6T7CN
118/8219

3

20

4

21

5

22

6

23

7

24
825926

10

27

11

28

12

29

13

30

14

1/9
152163

17

4

18

5

19

6

20

7

21

8
2292310

24

11

25

12

26

13

27

14

28

15
29163017

31

18
THÁNG 11/5295
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/9

2

20

3

21

4

22
523624

7

25

8

26

9

27

10

28

11

29
121/10132

14

3

15

4

16

5

17

6

18

7
198209

21

10

22

11

23

12

24

13

25

14
26152716

28

17

29

18

30

19
THÁNG 12/5295
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/10

2

21
322423

5

24

6

25

7

26

8

27

9

28
1029111/11

12

2

13

3

14

4

15

5

16

6
177188

19

9

20

10

21

11

22

12

23

13
24142515

26

16

27

17

28

18

29

19

30

20
3121

Lịch âm 5295: năm Ất Hợi

Tên năm: Quá Vãng Chi Trư- Lợn hay đi
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Sơn Đầu Hỏa- Lửa trên núi