XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Tý 5308

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5308 1 Chủ Nhật
 
Tháng Chạp (Đ)
3
Năm Đinh Hợi
Tháng Qúy Sửu
Ngày Canh Thân
Giờ Bính Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5308
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5308
T2T3T4T5T6T7CN
13/12

2

4

3

5

4

6

5

7

6

8
79810

9

11

10

12

11

13

12

14

13

15
14161517

16

18

17

19

18

20

19

21

20

22
21232224

23

25

24

26

25

27

26

28

27

29
2830291/1

30

2

31

3
THÁNG 2/5308
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/1

2

5

3

6
4758

6

9

7

10

8

11

9

12

10

13
11141215

13

16

14

17

15

18

16

19

17

20
18211922

20

23

21

24

22

25

23

26

24

27
25282629

27

1/2

28

2

29

3
THÁNG 3/5308
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/2

2

5
3647

5

8

6

9

7

10

8

11

9

12
10131114

12

15

13

16

14

17

15

18

16

19
17201821

19

22

20

23

21

24

22

25

23

26
24272528

26

29

27

30

28

1/3

29

2

30

3
314
THÁNG 4/5308
T2T3T4T5T6T7CN
15/3

2

6

3

7

4

8

5

9

6

10
711812

9

13

10

14

11

15

12

16

13

17
14181519

16

20

17

21

18

22

19

23

20

24
21252226

23

27

24

28

25

29

26

1/4

27

2
283294

30

5
THÁNG 5/5308
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/4

2

7

3

8

4

9
510611

7

12

8

13

9

14

10

15

11

16
12171318

14

19

15

20

16

21

17

22

18

23
19242025

21

26

22

27

23

28

24

29

25

1/5
262273

28

4

29

5

30

6

31

7
THÁNG 6/5308
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/5
29310

4

11

5

12

6

13

7

14

8

15
9161017

11

18

12

19

13

20

14

21

15

22
16231724

18

25

19

26

20

27

21

28

22

29
2330241/6

25

2

26

3

27

4

28

5

29

6
307
THÁNG 7/5308
T2T3T4T5T6T7CN
18/6

2

9

3

10

4

11

5

12

6

13
714815

9

16

10

17

11

18

12

19

13

20
14211522

16

23

17

24

18

25

19

26

20

27
21282229

23

1/7

24

2

25

3

26

4

27

5
286297

30

8

31

9
THÁNG 8/5308
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/7

2

11

3

12
413514

6

15

7

16

8

17

9

18

10

19
11201221

13

22

14

23

15

24

16

25

17

26
18271928

20

29

21

30

22

1/7N

23

2

24

3
254265

27

6

28

7

29

8

30

9

31

10
THÁNG 9/5308
T2T3T4T5T6T7CN
111/7N212

3

13

4

14

5

15

6

16

7

17
818919

10

20

11

21

12

22

13

23

14

24
15251626

17

27

18

28

19

29

20

1/8

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011
THÁNG 10/5308
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/8

2

13

3

14

4

15

5

16
617718

8

19

9

20

10

21

11

22

12

23
13241425

15

26

16

27

17

28

18

29

19

30
201/9212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289

29

10

30

11

31

12
THÁNG 11/5308
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/9

2

14
315416

5

17

6

18

7

19

8

20

9

21
10221123

12

24

13

25

14

26

15

27

16

28
1729181/10

19

2

20

3

21

4

22

5

23

6
247258

26

9

27

10

28

11

29

12

30

13
THÁNG 12/5308
T2T3T4T5T6T7CN
114/10215

3

16

4

17

5

18

6

19

7

20
821922

10

23

11

24

12

25

13

26

14

27
15281629

17

30

18

1/11

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
29123013

31

14

Lịch âm 5308: năm Mậu Tý

Tên năm: Thương Nội Chi Trư- Chuột trong kho
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Tích Lịch Hỏa- Lửa sấm sét