XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Đinh Mùi 5507

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5507 1 Thứ Ba
 
Tháng Mười Một (T)
12
Năm Bính Ngọ
Tháng Canh Tý
Ngày Qúy Mùi
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5507
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5507
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/11

2

13

3

14

4

15
516617

7

18

8

19

9

20

10

21

11

22
12231324

14

25

15

26

16

27

17

28

18

29
191/12202

21

3

22

4

23

5

24

6

25

7
268279

28

10

29

11

30

12

31

13
THÁNG 2/5507
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/12
215316

4

17

5

18

6

19

7

20

8

21
9221023

11

24

12

25

13

26

14

27

15

28
16291730

18

1/1

19

2

20

3

21

4

22

5
236247

25

8

26

9

27

10

28

11
THÁNG 3/5507
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/1
213314

4

15

5

16

6

17

7

18

8

19
9201021

11

22

12

23

13

24

14

25

15

26
16271728

18

29

19

30

20

1/2

21

2

22

3
234245

25

6

26

7

27

8

28

9

29

10
30113112
THÁNG 4/5507
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/2

2

14

3

15

4

16

5

17
618719

8

20

9

21

10

22

11

23

12

24
13251426

15

27

16

28

17

29

18

30

19

1/3
202213

22

4

23

5

24

6

25

7

26

8
2792810

29

11

30

12
THÁNG 5/5507
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/3

2

14

3

15
416517

6

18

7

19

8

20

9

21

10

22
11231224

13

25

14

26

15

27

16

28

17

29
181/4192

20

3

21

4

22

5

23

6

24

7
258269

27

10

28

11

29

12

30

13

31

14
THÁNG 6/5507
T2T3T4T5T6T7CN
115/4216

3

17

4

18

5

19

6

20

7

21
822923

10

24

11

25

12

26

13

27

14

28
15291630

17

1/5

18

2

19

3

20

4

21

5
226237

24

8

25

9

26

10

27

11

28

12
29133014
THÁNG 7/5507
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/5

2

16

3

17

4

18

5

19
620721

8

22

9

23

10

24

11

25

12

26
13271428

15

29

16

30

17

1/6

18

2

19

3
204215

22

6

23

7

24

8

25

9

26

10
27112812

29

13

30

14

31

15
THÁNG 8/5507
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/6

2

17
318419

5

20

6

21

7

22

8

23

9

24
10251126

12

27

13

28

14

29

15

1/7

16

2
173184

19

5

20

6

21

7

22

8

23

9
24102511

26

12

27

13

28

14

29

15

30

16
3117
THÁNG 9/5507
T2T3T4T5T6T7CN
118/7

2

19

3

20

4

21

5

22

6

23
724825

9

26

10

27

11

28

12

29

13

30
141/8152

16

3

17

4

18

5

19

6

20

7
218229

23

10

24

11

25

12

26

13

27

14
28152916

30

17
THÁNG 10/5507
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/8

2

19

3

20

4

21
522623

7

24

8

25

9

26

10

27

11

28
1229131/9

14

2

15

3

16

4

17

5

18

6
197208

21

9

22

10

23

11

24

12

25

13
26142715

28

16

29

17

30

18

31

19
THÁNG 11/5507
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/9
221322

4

23

5

24

6

25

7

26

8

27
9281029

11

1/10

12

2

13

3

14

4

15

5
166177

18

8

19

9

20

10

21

11

22

12
23132414

25

15

26

16

27

17

28

18

29

19
3020
THÁNG 12/5507
T2T3T4T5T6T7CN
121/10

2

22

3

23

4

24

5

25

6

26
727828

9

29

10

30

11

1/11

12

2

13

3
144155

16

6

17

7

18

8

19

9

20

10
21112212

23

13

24

14

25

15

26

16

27

17
28182919

30

20

31

21

Lịch âm 5507: năm Đinh Mùi

Tên năm: Thất Quần Chi Dương- Dê lạc đàn
Cung mệnh nam: Ly Hỏa; Cung mệnh nữ: Càn Kim
Mệnh năm: Thiên Hà Thủy- Nước trên trời