XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Thìn 5516

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5516 1 Thứ Bảy
 
Tháng Mười Một (T)
21
Năm Ất Mão
Tháng Mậu Tý
Ngày Canh Ngọ
Giờ Bính Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5516
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5516
T2T3T4T5T6T7CN
121/11222

3

23

4

24

5

25

6

26

7

27
828929

10

1/12

11

2

12

3

13

4

14

5
156167

17

8

18

9

19

10

20

11

21

12
22132314

24

15

25

16

26

17

27

18

28

19
29203021

31

22
THÁNG 2/5516
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/12

2

24

3

25

4

26
527628

7

29

8

30

9

1/1

10

2

11

3
124135

14

6

15

7

16

8

17

9

18

10
19112012

21

13

22

14

23

15

24

16

25

17
26182719

28

20

29

21
THÁNG 3/5516
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/1

2

23

3

24
425526

6

27

7

28

8

29

9

30

10

1/2
112123

13

4

14

5

15

6

16

7

17

8
1891910

20

11

21

12

22

13

23

14

24

15
25162617

27

18

28

19

29

20

30

21

31

22
THÁNG 4/5516
T2T3T4T5T6T7CN
123/2224

3

25

4

26

5

27

6

28

7

29
81/392

10

3

11

4

12

5

13

6

14

7
158169

17

10

18

11

19

12

20

13

21

14
22152316

24

17

25

18

26

19

27

20

28

21
29223023
THÁNG 5/5516
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/3

2

25

3

26

4

27

5

28
629730

8

1/4

9

2

10

3

11

4

12

5
136147

15

8

16

9

17

10

18

11

19

12
20132114

22

15

23

16

24

17

25

18

26

19
27202821

29

22

30

23

31

24
THÁNG 6/5516
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/4

2

26
327428

5

29

6

30

7

1/5

8

2

9

3
104115

12

6

13

7

14

8

15

9

16

10
17111812

19

13

20

14

21

15

22

16

23

17
24182519

26

20

27

21

28

22

29

23

30

24
THÁNG 7/5516
T2T3T4T5T6T7CN
125/5226

3

27

4

28

5

29

6

30

7

1/6
8293

10

4

11

5

12

6

13

7

14

8
1591610

17

11

18

12

19

13

20

14

21

15
22162317

24

18

25

19

26

20

27

21

28

22
29233024

31

25
THÁNG 8/5516
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/6

2

27

3

28

4

29
51/762

7

3

8

4

9

5

10

6

11

7
128139

14

10

15

11

16

12

17

13

18

14
19152016

21

17

22

18

23

19

24

20

25

21
26222723

28

24

29

25

30

26

31

27
THÁNG 9/5516
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/7
229330

4

1/8

5

2

6

3

7

4

8

5
96107

11

8

12

9

13

10

14

11

15

12
16131714

18

15

19

16

20

17

21

18

22

19
23202421

25

22

26

23

27

24

28

25

29

26
3027
THÁNG 10/5516
T2T3T4T5T6T7CN
128/8

2

29

3

1/9

4

2

5

3

6

4
7586

9

7

10

8

11

9

12

10

13

11
14121513

16

14

17

15

18

16

19

17

20

18
21192220

23

21

24

22

25

23

26

24

27

25
28262927

30

28

31

29
THÁNG 11/5516
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/10

2

2

3

3
4455

6

6

7

7

8

8

9

9

10

10
11111212

13

13

14

14

15

15

16

16

17

17
18181919

20

20

21

21

22

22

23

23

24

24
25252626

27

27

28

28

29

29

30

30
THÁNG 12/5516
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/11
2233

4

4

5

5

6

6

7

7

8

8
991010

11

11

12

12

13

13

14

14

15

15
16161717

18

18

19

19

20

20

21

21

22

22
23232424

25

25

26

26

27

27

28

28

29

29
301/12312

Lịch âm 5516: năm Bính Thìn

Tên năm: Thiên Thượng Chi Long- Rồng trên trời
Cung mệnh nam: Ly Hỏa; Cung mệnh nữ: Càn Kim
Mệnh năm: Sa Trung Thổ- Đất lẫn trong cát