XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Tý 5524

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5524 1 Thứ Ba
 
Tháng Mười Một (Đ)
20
Năm Quý Hợi
Tháng Giáp Tý
Ngày Nhâm Tý
Giờ Canh Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5524
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5524
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/11

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

30
121/12132

14

3

15

4

16

5

17

6

18

7
198209

21

10

22

11

23

12

24

13

25

14
26152716

28

17

29

18

30

19

31

20
THÁNG 2/5524
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/12
222323

4

24

5

25

6

26

7

27

8

28
9291030

11

1/1

12

2

13

3

14

4

15

5
166177

18

8

19

9

20

10

21

11

22

12
23132414

25

15

26

16

27

17

28

18

29

19
THÁNG 3/5524
T2T3T4T5T6T7CN
120/1221

3

22

4

23

5

24

6

25

7

26
827928

10

29

11

1/2

12

2

13

3

14

4
155166

17

7

18

8

19

9

20

10

21

11
22122313

24

14

25

15

26

16

27

17

28

18
29193020

31

21
THÁNG 4/5524
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/2

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

30

10

1/3

11

2
123134

14

5

15

6

16

7

17

8

18

9
19102011

21

12

22

13

23

14

24

15

25

16
26172718

28

19

29

20

30

21
THÁNG 5/5524
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/3

2

23
324425

5

26

6

27

7

28

8

29

9

30
101/4112

12

3

13

4

14

5

15

6

16

7
178189

19

10

20

11

21

12

22

13

23

14
24152516

26

17

27

18

28

19

29

20

30

21
3122
THÁNG 6/5524
T2T3T4T5T6T7CN
123/4

2

24

3

25

4

26

5

27

6

28
729830

9

1/5

10

2

11

3

12

4

13

5
146157

16

8

17

9

18

10

19

11

20

12
21132214

23

15

24

16

25

17

26

18

27

19
28202921

30

22
THÁNG 7/5524
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/5

2

24

3

25

4

26
527628

7

29

8

1/6

9

2

10

3

11

4
125136

14

7

15

8

16

9

17

10

18

11
19122013

21

14

22

15

23

16

24

17

25

18
26192720

28

21

29

22

30

23

31

24
THÁNG 8/5524
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/6
226327

4

28

5

29

6

30

7

1/7

8

2
93104

11

5

12

6

13

7

14

8

15

9
16101711

18

12

19

13

20

14

21

15

22

16
23172418

25

19

26

20

27

21

28

22

29

23
30243125
THÁNG 9/5524
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/7

2

27

3

28

4

29

5

1/8
6273

8

4

9

5

10

6

11

7

12

8
1391410

15

11

16

12

17

13

18

14

19

15
20162117

22

18

23

19

24

20

25

21

26

22
27232824

29

25

30

26
THÁNG 10/5524
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/8

2

28

3

29
41/952

6

3

7

4

8

5

9

6

10

7
118129

13

10

14

11

15

12

16

13

17

14
18151916

20

17

21

18

22

19

23

20

24

21
25222623

27

24

28

25

29

26

30

27

31

28
THÁNG 11/5524
T2T3T4T5T6T7CN
129/9230

3

1/10

4

2

5

3

6

4

7

5
8697

10

8

11

9

12

10

13

11

14

12
15131614

17

15

18

16

19

17

20

18

21

19
22202321

24

22

25

23

26

24

27

25

28

26
29273028
THÁNG 12/5524
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/10

2

1/11

3

2

4

3

5

4
6576

8

7

9

8

10

9

11

10

12

11
13121413

15

14

16

15

17

16

18

17

19

18
20192120

22

21

23

22

24

23

25

24

26

25
27262827

29

28

30

29

31

1/12

Lịch âm 5524: năm Giáp Tý

Tên năm: Ốc Thượng Chi Thử- Chuột ở nóc nhà
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Hải Trung Kim- Vàng dưới biển